YUSD HUF: Giá Aegis YUSD HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YUSD sang HUF
YUSD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YUSD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | Ft308.91 | -0.57% |
| May 19, 2026 | Ft310.67 | 0.93% |
| May 18, 2026 | Ft307.80 | -0.09% |
| May 17, 2026 | Ft308.09 | -0.45% |
| May 16, 2026 | Ft309.48 | 0.11% |
| May 15, 2026 | Ft309.14 | 1.42% |
| May 14, 2026 | Ft304.81 | 0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang HUF đã tăng 0.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YUSD sang HUF
biểu đồ Aegis YUSD sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Aegis YUSD Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ YUSD sang HUF hiện tại là Ft 308.39. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Aegis YUSD là tăng bởi YUSD đã tăng thêm 0.22% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YUSD HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YUSD to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | Ft308.91 | -0.57% |
| May 19, 2026 | Ft310.67 | 0.93% |
| May 18, 2026 | Ft307.80 | -0.09% |
| May 17, 2026 | Ft308.09 | -0.45% |
| May 16, 2026 | Ft309.48 | 0.11% |
| May 15, 2026 | Ft309.14 | 1.42% |
| May 14, 2026 | Ft304.81 | 0.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang HUF đã tăng 0.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YUSD / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Aegis YUSD (YUSD) sang HUF là Ft308.39 cho mỗi 1 YUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YUSD sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:10:12 pm |
|---|---|
| 0.5 YUSD | huf 154.20 |
| 1 YUSD | huf 308.39 |
| 5 YUSD | huf 1,541.96 |
| 10 YUSD | huf 3,083.92 |
| 50 YUSD | huf 15,419.59 |
| 100 YUSD | huf 30,839.18 |
| 500 YUSD | huf 154,195.92 |
| 1000 YUSD | huf 308,391.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Aegis YUSD (YUSD) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang YUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:10:12 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | YUSD 0.001621 |
| 1 HUF | YUSD 0.003243 |
| 5 HUF | YUSD 0.01621 |
| 10 HUF | YUSD 0.03243 |
| 50 HUF | YUSD 0.1621 |
| 100 HUF | YUSD 0.3243 |
| 500 HUF | YUSD 1.62 |
| 1000 HUF | YUSD 3.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Aegis YUSD (YUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| YUSD / USD | $0.9979 |
| YUSD / BTC | 0.00001285 BTC |
| YUSD / ETH | 0.000468 ETH |
| YUSD / BNB | 0.00152 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Aegis YUSD (YUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












