ELF HUF: Giá aelf HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ELF sang HUF
ELF HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | Ft23.24 | -0.37% |
| May 19, 2026 | Ft23.32 | -0.47% |
| May 18, 2026 | Ft23.44 | -3.15% |
| May 17, 2026 | Ft24.20 | -4.55% |
| May 16, 2026 | Ft25.35 | 2.34% |
| May 15, 2026 | Ft24.77 | 0.24% |
| May 14, 2026 | Ft24.71 | 0.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang HUF đã giảm 0.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ELF sang HUF
biểu đồ aelf sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aelf Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ ELF sang HUF hiện tại là Ft 23.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aelf là giảm bởi ELF đã giảm bớt 6.11% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ELF HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ELF to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | Ft23.24 | -0.37% |
| May 19, 2026 | Ft23.32 | -0.47% |
| May 18, 2026 | Ft23.44 | -3.15% |
| May 17, 2026 | Ft24.20 | -4.55% |
| May 16, 2026 | Ft25.35 | 2.34% |
| May 15, 2026 | Ft24.77 | 0.24% |
| May 14, 2026 | Ft24.71 | 0.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ELF sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang HUF đã giảm 0.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ELF / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aelf (ELF) sang HUF là Ft23.09 cho mỗi 1 ELF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ELF sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi ELF sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:55:03 pm |
|---|---|
| 0.5 ELF | huf 11.54 |
| 1 ELF | huf 23.09 |
| 5 ELF | huf 115.43 |
| 10 ELF | huf 230.86 |
| 50 ELF | huf 1,154.32 |
| 100 ELF | huf 2,308.65 |
| 500 ELF | huf 11,543.24 |
| 1000 ELF | huf 23,086.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aelf (ELF) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ELF
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:55:03 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | ELF 0.02166 |
| 1 HUF | ELF 0.04332 |
| 5 HUF | ELF 0.2166 |
| 10 HUF | ELF 0.4332 |
| 50 HUF | ELF 2.17 |
| 100 HUF | ELF 4.33 |
| 500 HUF | ELF 21.66 |
| 1000 HUF | ELF 43.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang aelf (ELF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












