APR HUF: Giá aPriori HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi APR sang HUF
APR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 APR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft56.57 | 5.08% |
| May 20, 2026 | Ft53.84 | -0.60% |
| May 19, 2026 | Ft54.16 | 7.39% |
| May 18, 2026 | Ft50.44 | 18.85% |
| May 17, 2026 | Ft42.44 | -7.53% |
| May 16, 2026 | Ft45.89 | 0.52% |
| May 15, 2026 | Ft45.66 | -1.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi APR sang HUF đã tăng 8.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ APR sang HUF
biểu đồ aPriori sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá aPriori Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ APR sang HUF hiện tại là Ft 56.51. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của aPriori là tăng bởi APR đã tăng thêm 0.07% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
APR HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 APR to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft56.57 | 5.08% |
| May 20, 2026 | Ft53.84 | -0.60% |
| May 19, 2026 | Ft54.16 | 7.39% |
| May 18, 2026 | Ft50.44 | 18.85% |
| May 17, 2026 | Ft42.44 | -7.53% |
| May 16, 2026 | Ft45.89 | 0.52% |
| May 15, 2026 | Ft45.66 | -1.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ APR sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi APR sang HUF đã tăng 8.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi APR / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ aPriori (APR) sang HUF là Ft56.51 cho mỗi 1 APR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 APR sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi APR sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:34:37 am |
|---|---|
| 0.5 APR | huf 28.26 |
| 1 APR | huf 56.51 |
| 5 APR | huf 282.57 |
| 10 APR | huf 565.13 |
| 50 APR | huf 2,825.65 |
| 100 APR | huf 5,651.30 |
| 500 APR | huf 28,256.51 |
| 1000 APR | huf 56,513.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của aPriori (APR) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang APR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:34:37 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | APR 0.008848 |
| 1 HUF | APR 0.0177 |
| 5 HUF | APR 0.08848 |
| 10 HUF | APR 0.177 |
| 50 HUF | APR 0.8848 |
| 100 HUF | APR 1.77 |
| 500 HUF | APR 8.85 |
| 1000 HUF | APR 17.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang aPriori (APR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












