AXS EUR: Giá Axie Infinity EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXS sang EUR
AXS EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXS to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | €1.04 | 0.12% |
| May 21, 2026 | €1.03 | 0.15% |
| May 20, 2026 | €1.03 | 2.71% |
| May 19, 2026 | €1.01 | -2.43% |
| May 18, 2026 | €1.03 | 6.30% |
| May 17, 2026 | €0.9698 | -3.62% |
| May 16, 2026 | €1.01 | -2.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXS sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXS sang EUR đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXS sang EUR
biểu đồ Axie Infinity sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axie Infinity Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ AXS sang EUR hiện tại là €1.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axie Infinity là tăng bởi AXS đã tăng thêm 8.79% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXS EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXS to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | €1.04 | 0.12% |
| May 21, 2026 | €1.03 | 0.15% |
| May 20, 2026 | €1.03 | 2.71% |
| May 19, 2026 | €1.01 | -2.43% |
| May 18, 2026 | €1.03 | 6.30% |
| May 17, 2026 | €0.9698 | -3.62% |
| May 16, 2026 | €1.01 | -2.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXS sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXS sang EUR đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXS / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axie Infinity (AXS) sang EUR là €1.04 cho mỗi 1 AXS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXS sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi AXS sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:08:21 am |
|---|---|
| 0.5 AXS | eur 0.5176 |
| 1 AXS | eur 1.04 |
| 5 AXS | eur 5.18 |
| 10 AXS | eur 10.35 |
| 50 AXS | eur 51.76 |
| 100 AXS | eur 103.52 |
| 500 AXS | eur 517.59 |
| 1000 AXS | eur 1,035.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axie Infinity (AXS) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang AXS
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:08:21 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | AXS 0.483 |
| 1 EUR | AXS 0.966 |
| 5 EUR | AXS 4.83 |
| 10 EUR | AXS 9.66 |
| 50 EUR | AXS 48.30 |
| 100 EUR | AXS 96.60 |
| 500 EUR | AXS 483.01 |
| 1000 EUR | AXS 966.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Axie Infinity (AXS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












