BABY NOK: Giá Babylon NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BABY sang NOK
BABY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr0.1379 | -4.27% |
| May 19, 2026 | kr0.1441 | 0.76% |
| May 18, 2026 | kr0.143 | -20.05% |
| May 17, 2026 | kr0.1789 | 2.15% |
| May 16, 2026 | kr0.1751 | 0.59% |
| May 15, 2026 | kr0.1741 | 3.54% |
| May 14, 2026 | kr0.1681 | 4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK đã tăng 10.80% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BABY sang NOK
biểu đồ Babylon sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Babylon Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ BABY sang NOK hiện tại là kr 0.1531. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 10.80% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Babylon là tăng bởi BABY đã tăng thêm 3.86% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BABY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BABY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr0.1379 | -4.27% |
| May 19, 2026 | kr0.1441 | 0.76% |
| May 18, 2026 | kr0.143 | -20.05% |
| May 17, 2026 | kr0.1789 | 2.15% |
| May 16, 2026 | kr0.1751 | 0.59% |
| May 15, 2026 | kr0.1741 | 3.54% |
| May 14, 2026 | kr0.1681 | 4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK đã tăng 10.80% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BABY / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Babylon (BABY) sang NOK là kr0.1531 cho mỗi 1 BABY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BABY sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi BABY sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:58:48 pm |
|---|---|
| 0.5 BABY | nok 0.07655 |
| 1 BABY | nok 0.1531 |
| 5 BABY | nok 0.7655 |
| 10 BABY | nok 1.53 |
| 50 BABY | nok 7.66 |
| 100 BABY | nok 15.31 |
| 500 BABY | nok 76.55 |
| 1000 BABY | nok 153.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Babylon (BABY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang BABY
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:58:48 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | BABY 3.27 |
| 1 NOK | BABY 6.53 |
| 5 NOK | BABY 32.66 |
| 10 NOK | BABY 65.31 |
| 50 NOK | BABY 326.57 |
| 100 NOK | BABY 653.15 |
| 500 NOK | BABY 3,265.73 |
| 1000 NOK | BABY 6,531.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Babylon (BABY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BABY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BABY / USD | $0.01658 |
| BABY / BTC | 0.0000002138 BTC |
| BABY / ETH | 0.000007783 ETH |
| BABY / BNB | 0.00002527 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Babylon (BABY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












