BNKR CZK: Giá BankrCoin CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BNKR sang CZK
BNKR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNKR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Kč0.01001 | -0.28% |
| May 21, 2026 | Kč0.01004 | -10.99% |
| May 20, 2026 | Kč0.01128 | 6.86% |
| May 19, 2026 | Kč0.01056 | -4.30% |
| May 18, 2026 | Kč0.01103 | -16.52% |
| May 17, 2026 | Kč0.01321 | 3.54% |
| May 16, 2026 | Kč0.01276 | 19.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNKR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNKR sang CZK đã giảm 9.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BNKR sang CZK
biểu đồ BankrCoin sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BankrCoin Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BNKR sang CZK hiện tại là Kč 0.01002. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 9.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của BankrCoin là giảm bởi BNKR đã tăng thêm 46.02% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BNKR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BNKR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Kč0.01001 | -0.28% |
| May 21, 2026 | Kč0.01004 | -10.99% |
| May 20, 2026 | Kč0.01128 | 6.86% |
| May 19, 2026 | Kč0.01056 | -4.30% |
| May 18, 2026 | Kč0.01103 | -16.52% |
| May 17, 2026 | Kč0.01321 | 3.54% |
| May 16, 2026 | Kč0.01276 | 19.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BNKR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BNKR sang CZK đã giảm 9.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BNKR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BankrCoin (BNKR) sang CZK là Kč0.01002 cho mỗi 1 BNKR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BNKR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BNKR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:18:03 am |
|---|---|
| 0.5 BNKR | czk 0.005011 |
| 1 BNKR | czk 0.01002 |
| 5 BNKR | czk 0.05011 |
| 10 BNKR | czk 0.1002 |
| 50 BNKR | czk 0.5011 |
| 100 BNKR | czk 1.00 |
| 500 BNKR | czk 5.01 |
| 1000 BNKR | czk 10.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BankrCoin (BNKR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BNKR
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:18:03 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BNKR 49.89 |
| 1 CZK | BNKR 99.78 |
| 5 CZK | BNKR 498.89 |
| 10 CZK | BNKR 997.78 |
| 50 CZK | BNKR 4,988.88 |
| 100 CZK | BNKR 9,977.75 |
| 500 CZK | BNKR 49,888.76 |
| 1000 CZK | BNKR 99,777.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang BankrCoin (BNKR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BNKR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BNKR / USD | $0.0004792 |
| BNKR / BTC | 0.000000006174 BTC |
| BNKR / ETH | 0.0000002243 ETH |
| BNKR / BNB | 0.000000727 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của BankrCoin (BNKR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












