BUSD EUR: Giá BUSD EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BUSD sang EUR
BUSD EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BUSD to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | €0.8592 | 0.15% |
| May 18, 2026 | €0.858 | -0.29% |
| May 17, 2026 | €0.8604 | 0.09% |
| May 16, 2026 | €0.8597 | -0.05% |
| May 15, 2026 | €0.8601 | 0.28% |
| May 14, 2026 | €0.8578 | 0.55% |
| May 13, 2026 | €0.8531 | 0.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang EUR đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BUSD sang EUR
biểu đồ BUSD sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá BUSD Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ BUSD sang EUR hiện tại là €0.8592. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của BUSD là tăng bởi BUSD đã giảm bớt 0.06% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BUSD EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BUSD to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | €0.8592 | 0.15% |
| May 18, 2026 | €0.858 | -0.29% |
| May 17, 2026 | €0.8604 | 0.09% |
| May 16, 2026 | €0.8597 | -0.05% |
| May 15, 2026 | €0.8601 | 0.28% |
| May 14, 2026 | €0.8578 | 0.55% |
| May 13, 2026 | €0.8531 | 0.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang EUR đã tăng 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BUSD / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ BUSD (BUSD) sang EUR là €0.8592 cho mỗi 1 BUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BUSD sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi BUSD sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:54:28 am |
|---|---|
| 0.5 BUSD | eur 0.4296 |
| 1 BUSD | eur 0.8592 |
| 5 BUSD | eur 4.30 |
| 10 BUSD | eur 8.59 |
| 50 BUSD | eur 42.96 |
| 100 BUSD | eur 85.92 |
| 500 BUSD | eur 429.61 |
| 1000 BUSD | eur 859.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của BUSD (BUSD) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang BUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:54:28 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | BUSD 0.5819 |
| 1 EUR | BUSD 1.16 |
| 5 EUR | BUSD 5.82 |
| 10 EUR | BUSD 11.64 |
| 50 EUR | BUSD 58.19 |
| 100 EUR | BUSD 116.38 |
| 500 EUR | BUSD 581.92 |
| 1000 EUR | BUSD 1,163.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang BUSD (BUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BUSD / USD | $0.9999 |
| BUSD / BTC | 0.00001295 BTC |
| BUSD / ETH | 0.0004667 ETH |
| BUSD / BNB | 0.001549 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của BUSD (BUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












