KUB KRW: Giá KUB Coin KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KUB sang KRW
KUB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KUB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | ₩1,249.49 | 2.09% |
| May 18, 2026 | ₩1,223.91 | -1.86% |
| May 17, 2026 | ₩1,247.04 | -0.78% |
| May 16, 2026 | ₩1,256.79 | -0.22% |
| May 15, 2026 | ₩1,259.52 | -1.13% |
| May 14, 2026 | ₩1,273.87 | 0.45% |
| May 13, 2026 | ₩1,268.11 | -3.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KUB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang KRW đã giảm 1.49% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KUB sang KRW
biểu đồ KUB Coin sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá KUB Coin Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ KUB sang KRW hiện tại là ₩1,228.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của KUB Coin là giảm bởi KUB đã giảm bớt 5.20% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KUB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KUB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | ₩1,249.49 | 2.09% |
| May 18, 2026 | ₩1,223.91 | -1.86% |
| May 17, 2026 | ₩1,247.04 | -0.78% |
| May 16, 2026 | ₩1,256.79 | -0.22% |
| May 15, 2026 | ₩1,259.52 | -1.13% |
| May 14, 2026 | ₩1,273.87 | 0.45% |
| May 13, 2026 | ₩1,268.11 | -3.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KUB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang KRW đã giảm 1.49% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KUB / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ KUB Coin (KUB) sang KRW là ₩1,228.22 cho mỗi 1 KUB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KUB sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi KUB sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:15:46 pm |
|---|---|
| 0.5 KUB | krw 614.11 |
| 1 KUB | krw 1,228.22 |
| 5 KUB | krw 6,141.11 |
| 10 KUB | krw 12,282.23 |
| 50 KUB | krw 61,411.13 |
| 100 KUB | krw 122,822.25 |
| 500 KUB | krw 614,111.27 |
| 1000 KUB | krw 1,228,222.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của KUB Coin (KUB) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang KUB
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:15:46 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | KUB 0.0004071 |
| 1 KRW | KUB 0.0008142 |
| 5 KRW | KUB 0.004071 |
| 10 KRW | KUB 0.008142 |
| 50 KRW | KUB 0.04071 |
| 100 KRW | KUB 0.08142 |
| 500 KRW | KUB 0.4071 |
| 1000 KRW | KUB 0.8142 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang KUB Coin (KUB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












