BLUR CZK: Giá Blur CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BLUR sang CZK
BLUR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BLUR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Kč0.4794 | -0.25% |
| May 20, 2026 | Kč0.4806 | 4.99% |
| May 19, 2026 | Kč0.4578 | -2.33% |
| May 18, 2026 | Kč0.4687 | -0.64% |
| May 17, 2026 | Kč0.4718 | -3.76% |
| May 16, 2026 | Kč0.4902 | -3.12% |
| May 15, 2026 | Kč0.5059 | -5.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BLUR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BLUR sang CZK đã tăng 1.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BLUR sang CZK
biểu đồ Blur sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Blur Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BLUR sang CZK hiện tại là Kč 0.4791. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Blur là tăng bởi BLUR đã giảm bớt 27.41% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BLUR CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BLUR to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Kč0.4794 | -0.25% |
| May 20, 2026 | Kč0.4806 | 4.99% |
| May 19, 2026 | Kč0.4578 | -2.33% |
| May 18, 2026 | Kč0.4687 | -0.64% |
| May 17, 2026 | Kč0.4718 | -3.76% |
| May 16, 2026 | Kč0.4902 | -3.12% |
| May 15, 2026 | Kč0.5059 | -5.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BLUR sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BLUR sang CZK đã tăng 1.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BLUR / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Blur (BLUR) sang CZK là Kč0.4792 cho mỗi 1 BLUR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BLUR sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BLUR sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:05:10 pm |
|---|---|
| 0.5 BLUR | czk 0.2396 |
| 1 BLUR | czk 0.4792 |
| 5 BLUR | czk 2.40 |
| 10 BLUR | czk 4.79 |
| 50 BLUR | czk 23.96 |
| 100 BLUR | czk 47.92 |
| 500 BLUR | czk 239.59 |
| 1000 BLUR | czk 479.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Blur (BLUR) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BLUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:05:10 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | BLUR 1.04 |
| 1 CZK | BLUR 2.09 |
| 5 CZK | BLUR 10.43 |
| 10 CZK | BLUR 20.87 |
| 50 CZK | BLUR 104.34 |
| 100 CZK | BLUR 208.69 |
| 500 CZK | BLUR 1,043.44 |
| 1000 CZK | BLUR 2,086.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Blur (BLUR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BLUR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BLUR / USD | $0.02286 |
| BLUR / BTC | 0.0000002963 BTC |
| BLUR / ETH | 0.00001072 ETH |
| BLUR / BNB | 0.00003508 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Blur (BLUR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












