ADA PLN: Giá Cardano PLN (Złoty Ba Lan) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADA sang PLN
ADA PLN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADA to PLN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | zł0.9158 | 0.24% |
| May 21, 2026 | zł0.9136 | 0.46% |
| May 20, 2026 | zł0.9094 | 0.07% |
| May 19, 2026 | zł0.9088 | -0.65% |
| May 18, 2026 | zł0.9148 | -0.73% |
| May 17, 2026 | zł0.9215 | -1.00% |
| May 16, 2026 | zł0.9308 | -2.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADA sang PLN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang PLN đã giảm 0.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADA sang PLN
biểu đồ Cardano sang PLN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cardano Złoty Ba Lan
Tỷ giá chuyển đổi từ ADA sang PLN hiện tại là zł 0.9159. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cardano là giảm bởi ADA đã giảm bớt 1.45% so với PLN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADA PLN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADA to PLN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | zł0.9158 | 0.24% |
| May 21, 2026 | zł0.9136 | 0.46% |
| May 20, 2026 | zł0.9094 | 0.07% |
| May 19, 2026 | zł0.9088 | -0.65% |
| May 18, 2026 | zł0.9148 | -0.73% |
| May 17, 2026 | zł0.9215 | -1.00% |
| May 16, 2026 | zł0.9308 | -2.56% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADA sang PLN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang PLN đã giảm 0.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADA / PLN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cardano (ADA) sang PLN là zł0.9159 cho mỗi 1 ADA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADA sang PLN.
Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang PLN
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:27:23 am |
|---|---|
| 0.5 ADA | pln 0.458 |
| 1 ADA | pln 0.9159 |
| 5 ADA | pln 4.58 |
| 10 ADA | pln 9.16 |
| 50 ADA | pln 45.80 |
| 100 ADA | pln 91.59 |
| 500 ADA | pln 457.97 |
| 1000 ADA | pln 915.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cardano (ADA) sang Polish Złoty (PLN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PLN sang ADA
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:27:23 am |
|---|---|
| 0.5 PLN | ADA 0.5459 |
| 1 PLN | ADA 1.09 |
| 5 PLN | ADA 5.46 |
| 10 PLN | ADA 10.92 |
| 50 PLN | ADA 54.59 |
| 100 PLN | ADA 109.18 |
| 500 PLN | ADA 545.89 |
| 1000 PLN | ADA 1,091.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Polish Złoty (PLN) sang Cardano (ADA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












