CFX NOK: Giá Conflux NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang NOK
CFX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.5209 | -3.59% |
| May 20, 2026 | kr0.5402 | 0.11% |
| May 19, 2026 | kr0.5397 | -0.78% |
| May 18, 2026 | kr0.5439 | -4.78% |
| May 17, 2026 | kr0.5712 | -5.46% |
| May 16, 2026 | kr0.6042 | -5.96% |
| May 15, 2026 | kr0.6425 | -9.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang NOK đã giảm 3.19% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang NOK
biểu đồ Conflux sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang NOK hiện tại là kr 0.5208. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.19% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là giảm bởi CFX đã giảm bớt 3.73% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.5209 | -3.59% |
| May 20, 2026 | kr0.5402 | 0.11% |
| May 19, 2026 | kr0.5397 | -0.78% |
| May 18, 2026 | kr0.5439 | -4.78% |
| May 17, 2026 | kr0.5712 | -5.46% |
| May 16, 2026 | kr0.6042 | -5.96% |
| May 15, 2026 | kr0.6425 | -9.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang NOK đã giảm 3.19% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang NOK là kr0.5209 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:03:44 pm |
|---|---|
| 0.5 CFX | nok 0.2604 |
| 1 CFX | nok 0.5209 |
| 5 CFX | nok 2.60 |
| 10 CFX | nok 5.21 |
| 50 CFX | nok 26.04 |
| 100 CFX | nok 52.09 |
| 500 CFX | nok 260.43 |
| 1000 CFX | nok 520.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:03:44 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | CFX 0.96 |
| 1 NOK | CFX 1.92 |
| 5 NOK | CFX 9.60 |
| 10 NOK | CFX 19.20 |
| 50 NOK | CFX 96.00 |
| 100 NOK | CFX 191.99 |
| 500 NOK | CFX 959.95 |
| 1000 NOK | CFX 1,919.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












