CORE BRL: Giá Core BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CORE sang BRL
CORE BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CORE to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | R$0.1771 | -1.20% |
| May 20, 2026 | R$0.1792 | -0.43% |
| May 19, 2026 | R$0.18 | -1.42% |
| May 18, 2026 | R$0.1826 | 0.76% |
| May 17, 2026 | R$0.1812 | -4.24% |
| May 16, 2026 | R$0.1893 | -4.37% |
| May 15, 2026 | R$0.1979 | -4.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CORE sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CORE sang BRL đã giảm 1.91% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CORE sang BRL
biểu đồ Core sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Core Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ CORE sang BRL hiện tại là R$0.1771. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.91% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Core là giảm bởi CORE đã giảm bớt 7.20% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CORE BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CORE to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | R$0.1771 | -1.20% |
| May 20, 2026 | R$0.1792 | -0.43% |
| May 19, 2026 | R$0.18 | -1.42% |
| May 18, 2026 | R$0.1826 | 0.76% |
| May 17, 2026 | R$0.1812 | -4.24% |
| May 16, 2026 | R$0.1893 | -4.37% |
| May 15, 2026 | R$0.1979 | -4.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CORE sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CORE sang BRL đã giảm 1.91% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CORE / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Core (CORE) sang BRL là R$0.1772 cho mỗi 1 CORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CORE sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi CORE sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:15:38 pm |
|---|---|
| 0.5 CORE | brl 0.08859 |
| 1 CORE | brl 0.1772 |
| 5 CORE | brl 0.8859 |
| 10 CORE | brl 1.77 |
| 50 CORE | brl 8.86 |
| 100 CORE | brl 17.72 |
| 500 CORE | brl 88.59 |
| 1000 CORE | brl 177.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Core (CORE) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang CORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:15:38 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | CORE 2.82 |
| 1 BRL | CORE 5.64 |
| 5 BRL | CORE 28.22 |
| 10 BRL | CORE 56.44 |
| 50 BRL | CORE 282.19 |
| 100 BRL | CORE 564.38 |
| 500 BRL | CORE 2,821.90 |
| 1000 BRL | CORE 5,643.79 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang Core (CORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ CORE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| CORE / USD | $0.03527 |
| CORE / BTC | 0.0000004577 BTC |
| CORE / ETH | 0.00001664 ETH |
| CORE / BNB | 0.00005432 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Core (CORE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












