GWEI ETH: Giá ETHGas ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GWEI sang ETH
GWEI
ETHGas
ETH
Ethereum
GWEI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 GWEI to ETH
24 giờ
May 20, 2026
0.00006153 ETH
-1.63%
May 19, 2026
0.00006255 ETH
-6.37%
May 18, 2026
0.0000668 ETH
1.73%
May 17, 2026
0.00006567 ETH
-3.26%
May 16, 2026
0.00006788 ETH
-3.44%
May 15, 2026
0.00007029 ETH
7.09%
May 14, 2026
0.00006564 ETH
12.84%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH đã giảm 12.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GWEI sang ETH
biểu đồ ETHGas sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ETHGas Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ GWEI sang ETH hiện tại là 0.00005548 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 12.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ETHGas là giảm bởi GWEI đã tăng thêm 9.45% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GWEI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 GWEI to ETH
24 giờ
May 20, 2026
0.00006153 ETH
-1.63%
May 19, 2026
0.00006255 ETH
-6.37%
May 18, 2026
0.0000668 ETH
1.73%
May 17, 2026
0.00006567 ETH
-3.26%
May 16, 2026
0.00006788 ETH
-3.44%
May 15, 2026
0.00007029 ETH
7.09%
May 14, 2026
0.00006564 ETH
12.84%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GWEI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH đã giảm 12.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GWEI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ETHGas (GWEI) sang ETH là 0.00005549 ETH cho mỗi 1 GWEI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GWEI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi GWEI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 01:57:52 pm
0.5 GWEI
0.00002774 ETH
1 GWEI
0.00005549 ETH
5 GWEI
0.0002774 ETH
10 GWEI
0.0005549 ETH
50 GWEI
0.002774 ETH
100 GWEI
0.005549 ETH
500 GWEI
0.02774 ETH
1000 GWEI
0.05549 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ETHGas (GWEI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang GWEI
Số tiền
Hôm nay lúc 01:57:52 pm
0.5 ETH
9,011.20 GWEI
1 ETH
18,022.41 GWEI
5 ETH
90,112.03 GWEI
10 ETH
180,224.06 GWEI
50 ETH
901,120.29 GWEI
100 ETH
1,802,240.58 GWEI
500 ETH
9,011,202.90 GWEI
1000 ETH
18,022,405.81 GWEI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang ETHGas (GWEI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.