ETHFI NOK: Giá ether.fi NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETHFI sang NOK
ETHFI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr3.58 | 4.32% |
| May 19, 2026 | kr3.44 | -1.39% |
| May 18, 2026 | kr3.48 | -0.93% |
| May 17, 2026 | kr3.52 | -1.94% |
| May 16, 2026 | kr3.59 | -5.83% |
| May 15, 2026 | kr3.81 | -7.40% |
| May 14, 2026 | kr4.11 | -0.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK đã tăng 3.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETHFI sang NOK
biểu đồ ether.fi sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ether.fi Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hiện tại là kr 3.58. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ether.fi là tăng bởi ETHFI đã giảm bớt 16.29% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETHFI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr3.58 | 4.32% |
| May 19, 2026 | kr3.44 | -1.39% |
| May 18, 2026 | kr3.48 | -0.93% |
| May 17, 2026 | kr3.52 | -1.94% |
| May 16, 2026 | kr3.59 | -5.83% |
| May 15, 2026 | kr3.81 | -7.40% |
| May 14, 2026 | kr4.11 | -0.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK đã tăng 3.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETHFI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ether.fi (ETHFI) sang NOK là kr3.58 cho mỗi 1 ETHFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETHFI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:44:46 pm |
|---|---|
| 0.5 ETHFI | nok 1.79 |
| 1 ETHFI | nok 3.58 |
| 5 ETHFI | nok 17.91 |
| 10 ETHFI | nok 35.82 |
| 50 ETHFI | nok 179.11 |
| 100 ETHFI | nok 358.23 |
| 500 ETHFI | nok 1,791.14 |
| 1000 ETHFI | nok 3,582.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ether.fi (ETHFI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ETHFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:44:46 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ETHFI 0.1396 |
| 1 NOK | ETHFI 0.2792 |
| 5 NOK | ETHFI 1.40 |
| 10 NOK | ETHFI 2.79 |
| 50 NOK | ETHFI 13.96 |
| 100 NOK | ETHFI 27.92 |
| 500 NOK | ETHFI 139.58 |
| 1000 NOK | ETHFI 279.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ether.fi (ETHFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ETHFI / USD | $0.3865 |
| ETHFI / BTC | 0.000004987 BTC |
| ETHFI / ETH | 0.0001805 ETH |
| ETHFI / BNB | 0.0005948 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ether.fi (ETHFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












