ETH UAH: Giá Ethereum UAH (Hryvnia Ucraina) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang UAH
ETH UAH Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to UAH | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | UAH94,188.33 | -0.01% |
| May 20, 2026 | UAH94,195.82 | 1.05% |
| May 19, 2026 | UAH93,217.63 | -0.84% |
| May 18, 2026 | UAH94,002.89 | -0.14% |
| May 17, 2026 | UAH94,130.08 | -2.23% |
| May 16, 2026 | UAH96,276.22 | -1.51% |
| May 15, 2026 | UAH97,755.83 | -2.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang UAH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH đã giảm 0.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang UAH
biểu đồ Ethereum sang UAH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Hryvnia Ucraina
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang UAH hiện tại là UAH94,181.85. Đã có lượng giảm 0.58% trong giờ qua và giảm 0.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là giảm bởi ETH đã giảm bớt 7.71% so với UAH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH UAH Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to UAH | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | UAH94,188.33 | -0.01% |
| May 20, 2026 | UAH94,195.82 | 1.05% |
| May 19, 2026 | UAH93,217.63 | -0.84% |
| May 18, 2026 | UAH94,002.89 | -0.14% |
| May 17, 2026 | UAH94,130.08 | -2.23% |
| May 16, 2026 | UAH96,276.22 | -1.51% |
| May 15, 2026 | UAH97,755.83 | -2.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang UAH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH đã giảm 0.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / UAH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang UAH là UAH94,181.85 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang UAH.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:38 pm |
|---|---|
| 0.5 ETH | uah 47,090.93 |
| 1 ETH | uah 94,181.85 |
| 5 ETH | uah 470,909.27 |
| 10 ETH | uah 941,818.55 |
| 50 ETH | uah 4,709,092.73 |
| 100 ETH | uah 9,418,185.46 |
| 500 ETH | uah 47,090,927.30 |
| 1000 ETH | uah 94,181,854.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Ukrainian Hryvnia (UAH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi UAH sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:59:38 pm |
|---|---|
| 0.5 UAH | ETH 0.000005309 |
| 1 UAH | ETH 0.00001062 |
| 5 UAH | ETH 0.00005309 |
| 10 UAH | ETH 0.0001062 |
| 50 UAH | ETH 0.0005309 |
| 100 UAH | ETH 0.001062 |
| 500 UAH | ETH 0.005309 |
| 1000 UAH | ETH 0.01062 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ukrainian Hryvnia (UAH) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











