Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại EUR CoinVertible

EURCV CZK: Giá EUR CoinVertible CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi EURCV sang CZK

EURCV

EUR CoinVertible

CZK

Czech Koruna

EURCV CZK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 EURCV to CZK24 giờ
May 23, 2026Kč24.250.02%
May 22, 2026Kč24.25-0.05%
May 21, 2026Kč24.26-0.05%
May 20, 2026Kč24.27-0.14%
May 19, 2026Kč24.310.03%
May 18, 2026Kč24.30-0.03%
May 17, 2026Kč24.310.14%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang CZK đã giảm 0.16% trong 24 giờ qua.

biểu đồ EURCV sang CZK

biểu đồ EUR CoinVertible sang CZK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá EUR CoinVertible Koruna Séc

Tỷ giá chuyển đổi từ EURCV sang CZK hiện tại là Kč 24.24. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.16% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của EUR CoinVertible là giảm bởi EURCV đã giảm bớt 0.99% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

EURCV CZK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 EURCV to CZK24 giờ
May 23, 2026Kč24.250.02%
May 22, 2026Kč24.25-0.05%
May 21, 2026Kč24.26-0.05%
May 20, 2026Kč24.27-0.14%
May 19, 2026Kč24.310.03%
May 18, 2026Kč24.30-0.03%
May 17, 2026Kč24.310.14%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang CZK đã giảm 0.16% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi EURCV / CZK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ EUR CoinVertible (EURCV) sang CZK là Kč24.25 cho mỗi 1 EURCV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURCV sang CZK.

Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang CZK

Số tiềnHôm nay lúc 12:51:06 am
0.5 EURCVczk 12.12
1 EURCVczk 24.25
5 EURCVczk 121.25
10 EURCVczk 242.50
50 EURCVczk 1,212.48
100 EURCVczk 2,424.95
500 EURCVczk 12,124.76
1000 EURCVczk 24,249.52

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của EUR CoinVertible (EURCV) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang EURCV

Số tiềnHôm nay lúc 12:51:06 am
0.5 CZKEURCV 0.02062
1 CZKEURCV 0.04124
5 CZKEURCV 0.2062
10 CZKEURCV 0.4124
50 CZKEURCV 2.06
100 CZKEURCV 4.12
500 CZKEURCV 20.62
1000 CZKEURCV 41.24

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang EUR CoinVertible (EURCV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
EURCV / USD$1.1585
EURCV / BTC0.0000154 BTC
EURCV / ETH0.0005623 ETH
EURCV / BNB0.001787 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của EUR CoinVertible (EURCV) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển EUR CoinVertible sang Czech Koruna

Giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang Czech Koruna (CZK) là bao nhiêu?

Giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang Czech Koruna (CZK) hiện tại khoảng Kč24.25.

Tôi có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible (EURCV) với Kč1?

Hiện tại, với Kč1 có thể mua khoảng 0.04124 EUR CoinVertible (EURCV).

Giá EURCV/CZK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

EUR CoinVertible (EURCV) đạt mức giá cao nhất từng có là Kč25.23 CZK vào 1/27/2026.

Giá trị của EUR CoinVertible (EURCV) đã thay đổi bao nhiêu so với Czech Koruna (CZK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của EUR CoinVertible (EURCV) đã tăng thêm -1.0% so với Czech Koruna (CZK).