EV DKK: Giá Everything DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EV sang DKK
EV DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EV to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.004568 | -0.33% |
| May 20, 2026 | kr0.004583 | -0.70% |
| May 19, 2026 | kr0.004616 | -1.60% |
| May 18, 2026 | kr0.004691 | -4.79% |
| May 17, 2026 | kr0.004926 | 3.14% |
| May 16, 2026 | kr0.004776 | -0.92% |
| May 15, 2026 | kr0.004821 | -4.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EV sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EV sang DKK đã tăng 0.17% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EV sang DKK
biểu đồ Everything sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Everything Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EV sang DKK hiện tại là kr 0.004567. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.17% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Everything là tăng bởi EV đã giảm bớt 12.51% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EV DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EV to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.004568 | -0.33% |
| May 20, 2026 | kr0.004583 | -0.70% |
| May 19, 2026 | kr0.004616 | -1.60% |
| May 18, 2026 | kr0.004691 | -4.79% |
| May 17, 2026 | kr0.004926 | 3.14% |
| May 16, 2026 | kr0.004776 | -0.92% |
| May 15, 2026 | kr0.004821 | -4.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EV sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EV sang DKK đã tăng 0.17% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EV / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Everything (EV) sang DKK là kr0.004568 cho mỗi 1 EV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EV sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EV sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:42:43 pm |
|---|---|
| 0.5 EV | dkk 0.002284 |
| 1 EV | dkk 0.004568 |
| 5 EV | dkk 0.02284 |
| 10 EV | dkk 0.04568 |
| 50 EV | dkk 0.2284 |
| 100 EV | dkk 0.4568 |
| 500 EV | dkk 2.28 |
| 1000 EV | dkk 4.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Everything (EV) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EV
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:42:43 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | EV 109.47 |
| 1 DKK | EV 218.94 |
| 5 DKK | EV 1,094.68 |
| 10 DKK | EV 2,189.35 |
| 50 DKK | EV 10,946.76 |
| 100 DKK | EV 21,893.53 |
| 500 DKK | EV 109,467.65 |
| 1000 DKK | EV 218,935.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Everything (EV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












