FLR KRW: Giá Flare KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLR sang KRW
FLR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩12.73 | 0.85% |
| May 20, 2026 | ₩12.62 | 1.29% |
| May 19, 2026 | ₩12.46 | -1.11% |
| May 18, 2026 | ₩12.60 | -7.18% |
| May 17, 2026 | ₩13.58 | -1.55% |
| May 16, 2026 | ₩13.79 | -1.42% |
| May 15, 2026 | ₩13.99 | -0.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang KRW đã tăng 1.76% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLR sang KRW
biểu đồ Flare sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Flare Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FLR sang KRW hiện tại là ₩12.71. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.76% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Flare là tăng bởi FLR đã tăng thêm 4.15% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLR KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLR to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩12.73 | 0.85% |
| May 20, 2026 | ₩12.62 | 1.29% |
| May 19, 2026 | ₩12.46 | -1.11% |
| May 18, 2026 | ₩12.60 | -7.18% |
| May 17, 2026 | ₩13.58 | -1.55% |
| May 16, 2026 | ₩13.79 | -1.42% |
| May 15, 2026 | ₩13.99 | -0.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLR sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang KRW đã tăng 1.76% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLR / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Flare (FLR) sang KRW là ₩12.71 cho mỗi 1 FLR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLR sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FLR sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:56:15 pm |
|---|---|
| 0.5 FLR | krw 6.36 |
| 1 FLR | krw 12.71 |
| 5 FLR | krw 63.55 |
| 10 FLR | krw 127.11 |
| 50 FLR | krw 635.53 |
| 100 FLR | krw 1,271.06 |
| 500 FLR | krw 6,355.30 |
| 1000 FLR | krw 12,710.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Flare (FLR) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FLR
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:56:15 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | FLR 0.03934 |
| 1 KRW | FLR 0.07867 |
| 5 KRW | FLR 0.3934 |
| 10 KRW | FLR 0.7867 |
| 50 KRW | FLR 3.93 |
| 100 KRW | FLR 7.87 |
| 500 KRW | FLR 39.34 |
| 1000 KRW | FLR 78.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Flare (FLR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












