FRAX KRW: Giá Frax (prev. FXS) KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRAX sang KRW
FRAX
Frax (prev. FXS)
KRW
South Korean Won
FRAX KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 FRAX to KRW
24 giờ
May 20, 2026
₩626.58
0.88%
May 19, 2026
₩621.10
-1.01%
May 18, 2026
₩627.45
-0.05%
May 17, 2026
₩627.78
-2.79%
May 16, 2026
₩645.81
-2.59%
May 15, 2026
₩663.00
-6.05%
May 14, 2026
₩705.69
-0.06%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRAX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRAX sang KRW đã giảm 0.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRAX sang KRW
biểu đồ Frax (prev. FXS) sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frax (prev. FXS) Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FRAX sang KRW hiện tại là ₩626.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frax (prev. FXS) là giảm bởi FRAX đã giảm bớt 12.22% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRAX KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 FRAX to KRW
24 giờ
May 20, 2026
₩626.58
0.88%
May 19, 2026
₩621.10
-1.01%
May 18, 2026
₩627.45
-0.05%
May 17, 2026
₩627.78
-2.79%
May 16, 2026
₩645.81
-2.59%
May 15, 2026
₩663.00
-6.05%
May 14, 2026
₩705.69
-0.06%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRAX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRAX sang KRW đã giảm 0.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRAX / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frax (prev. FXS) (FRAX) sang KRW là ₩626.69 cho mỗi 1 FRAX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRAX sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FRAX sang KRW
Số tiền
Hôm nay lúc 08:45:06 am
0.5 FRAX
krw 313.34
1 FRAX
krw 626.69
5 FRAX
krw 3,133.43
10 FRAX
krw 6,266.85
50 FRAX
krw 31,334.26
100 FRAX
krw 62,668.53
500 FRAX
krw 313,342.64
1000 FRAX
krw 626,685.28
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frax (prev. FXS) (FRAX) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FRAX
Số tiền
Hôm nay lúc 08:45:06 am
0.5 KRW
FRAX 0.0007978
1 KRW
FRAX 0.001596
5 KRW
FRAX 0.007978
10 KRW
FRAX 0.01596
50 KRW
FRAX 0.07978
100 KRW
FRAX 0.1596
500 KRW
FRAX 0.7978
1000 KRW
FRAX 1.60
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Frax (prev. FXS) (FRAX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frax (prev. FXS) (FRAX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Frax (prev. FXS) sang South Korean Won
Giá của 1 Frax (prev. FXS) (FRAX) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?
Giá của 1 Frax (prev. FXS) (FRAX) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩626.69.
Tôi có thể mua bao nhiêu Frax (prev. FXS) (FRAX) với ₩1?
Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.001596 Frax (prev. FXS) (FRAX).
Giá FRAX/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Frax (prev. FXS) (FRAX) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩64,313.23 KRW vào 4/3/2022.
Giá trị của Frax (prev. FXS) (FRAX) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Frax (prev. FXS) (FRAX) đã tăng thêm -12.2% so với South Korean Won (KRW).