FTT NOK: Giá FTX Token NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FTT sang NOK
FTT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr3.01 | 0.80% |
| May 19, 2026 | kr2.99 | -2.85% |
| May 18, 2026 | kr3.08 | -2.51% |
| May 17, 2026 | kr3.16 | -0.89% |
| May 16, 2026 | kr3.19 | -2.58% |
| May 15, 2026 | kr3.27 | -2.40% |
| May 14, 2026 | kr3.35 | 6.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK đã tăng 0.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FTT sang NOK
biểu đồ FTX Token sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá FTX Token Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ FTT sang NOK hiện tại là kr 3.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của FTX Token là tăng bởi FTT đã tăng thêm 12.96% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FTT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FTT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr3.01 | 0.80% |
| May 19, 2026 | kr2.99 | -2.85% |
| May 18, 2026 | kr3.08 | -2.51% |
| May 17, 2026 | kr3.16 | -0.89% |
| May 16, 2026 | kr3.19 | -2.58% |
| May 15, 2026 | kr3.27 | -2.40% |
| May 14, 2026 | kr3.35 | 6.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FTT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK đã tăng 0.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FTT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ FTX Token (FTT) sang NOK là kr3.06 cho mỗi 1 FTT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FTT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi FTT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:50:20 pm |
|---|---|
| 0.5 FTT | nok 1.53 |
| 1 FTT | nok 3.06 |
| 5 FTT | nok 15.32 |
| 10 FTT | nok 30.65 |
| 50 FTT | nok 153.24 |
| 100 FTT | nok 306.49 |
| 500 FTT | nok 1,532.43 |
| 1000 FTT | nok 3,064.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của FTX Token (FTT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang FTT
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:50:20 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | FTT 0.1631 |
| 1 NOK | FTT 0.3263 |
| 5 NOK | FTT 1.63 |
| 10 NOK | FTT 3.26 |
| 50 NOK | FTT 16.31 |
| 100 NOK | FTT 32.63 |
| 500 NOK | FTT 163.14 |
| 1000 NOK | FTT 326.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang FTX Token (FTT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












