HBAR AUD: Giá Hedera AUD (Đô la Úc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HBAR sang AUD
HBAR AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | $0.1235 | -0.43% |
| May 20, 2026 | $0.1241 | -0.32% |
| May 19, 2026 | $0.1245 | -0.91% |
| May 18, 2026 | $0.1256 | -0.48% |
| May 17, 2026 | $0.1262 | -1.02% |
| May 16, 2026 | $0.1275 | -1.75% |
| May 15, 2026 | $0.1298 | -1.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang AUD đã giảm 0.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HBAR sang AUD
biểu đồ Hedera sang AUD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Hedera Đô la Úc
Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang AUD hiện tại là $0.1232. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Hedera là giảm bởi HBAR đã giảm bớt 3.51% so với AUD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HBAR AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HBAR to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | $0.1235 | -0.43% |
| May 20, 2026 | $0.1241 | -0.32% |
| May 19, 2026 | $0.1245 | -0.91% |
| May 18, 2026 | $0.1256 | -0.48% |
| May 17, 2026 | $0.1262 | -1.02% |
| May 16, 2026 | $0.1275 | -1.75% |
| May 15, 2026 | $0.1298 | -1.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang AUD đã giảm 0.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HBAR / AUD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Hedera (HBAR) sang AUD là $0.1233 cho mỗi 1 HBAR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HBAR sang AUD.
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR sang AUD
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:36:35 pm |
|---|---|
| 0.5 HBAR | aud 0.06164 |
| 1 HBAR | aud 0.1233 |
| 5 HBAR | aud 0.6164 |
| 10 HBAR | aud 1.23 |
| 50 HBAR | aud 6.16 |
| 100 HBAR | aud 12.33 |
| 500 HBAR | aud 61.64 |
| 1000 HBAR | aud 123.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Hedera (HBAR) sang Australian Dollar (AUD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi AUD sang HBAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:36:35 pm |
|---|---|
| 0.5 AUD | HBAR 4.06 |
| 1 AUD | HBAR 8.11 |
| 5 AUD | HBAR 40.56 |
| 10 AUD | HBAR 81.12 |
| 50 AUD | HBAR 405.58 |
| 100 AUD | HBAR 811.16 |
| 500 AUD | HBAR 4,055.82 |
| 1000 AUD | HBAR 8,111.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Australian Dollar (AUD) sang Hedera (HBAR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HBAR sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HBAR / USD | $0.08792 |
| HBAR / BTC | 0.00000114 BTC |
| HBAR / ETH | 0.00004159 ETH |
| HBAR / BNB | 0.0001357 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Hedera (HBAR) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












