HNT AUD: Giá Helium AUD (Đô la Úc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HNT sang AUD
HNT AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HNT to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | $1.14 | 1.42% |
| May 19, 2026 | $1.12 | -3.13% |
| May 18, 2026 | $1.16 | 2.47% |
| May 17, 2026 | $1.13 | -1.94% |
| May 16, 2026 | $1.15 | -3.01% |
| May 15, 2026 | $1.19 | -3.08% |
| May 14, 2026 | $1.23 | -0.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HNT sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang AUD đã giảm 1.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HNT sang AUD
biểu đồ Helium sang AUD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Helium Đô la Úc
Tỷ giá chuyển đổi từ HNT sang AUD hiện tại là $1.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Helium là giảm bởi HNT đã giảm bớt 21.86% so với AUD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HNT AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HNT to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | $1.14 | 1.42% |
| May 19, 2026 | $1.12 | -3.13% |
| May 18, 2026 | $1.16 | 2.47% |
| May 17, 2026 | $1.13 | -1.94% |
| May 16, 2026 | $1.15 | -3.01% |
| May 15, 2026 | $1.19 | -3.08% |
| May 14, 2026 | $1.23 | -0.91% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HNT sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang AUD đã giảm 1.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HNT / AUD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Helium (HNT) sang AUD là $1.12 cho mỗi 1 HNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HNT sang AUD.
Tỷ lệ chuyển đổi HNT sang AUD
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:06:02 pm |
|---|---|
| 0.5 HNT | aud 0.5591 |
| 1 HNT | aud 1.12 |
| 5 HNT | aud 5.59 |
| 10 HNT | aud 11.18 |
| 50 HNT | aud 55.91 |
| 100 HNT | aud 111.81 |
| 500 HNT | aud 559.06 |
| 1000 HNT | aud 1,118.11 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Helium (HNT) sang Australian Dollar (AUD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi AUD sang HNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:06:02 pm |
|---|---|
| 0.5 AUD | HNT 0.4472 |
| 1 AUD | HNT 0.8944 |
| 5 AUD | HNT 4.47 |
| 10 AUD | HNT 8.94 |
| 50 AUD | HNT 44.72 |
| 100 AUD | HNT 89.44 |
| 500 AUD | HNT 447.18 |
| 1000 AUD | HNT 894.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Australian Dollar (AUD) sang Helium (HNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












