HOT KRW: Giá Holo KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HOT sang KRW
HOT KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOT to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩0.6013 | 0.76% |
| May 20, 2026 | ₩0.5968 | -0.35% |
| May 19, 2026 | ₩0.5989 | 0.37% |
| May 18, 2026 | ₩0.5967 | 0.62% |
| May 17, 2026 | ₩0.593 | -2.18% |
| May 16, 2026 | ₩0.6062 | -2.54% |
| May 15, 2026 | ₩0.6221 | -4.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOT sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOT sang KRW đã tăng 0.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HOT sang KRW
biểu đồ Holo sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Holo Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ HOT sang KRW hiện tại là ₩0.6003. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Holo là tăng bởi HOT đã giảm bớt 7.44% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HOT KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOT to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩0.6013 | 0.76% |
| May 20, 2026 | ₩0.5968 | -0.35% |
| May 19, 2026 | ₩0.5989 | 0.37% |
| May 18, 2026 | ₩0.5967 | 0.62% |
| May 17, 2026 | ₩0.593 | -2.18% |
| May 16, 2026 | ₩0.6062 | -2.54% |
| May 15, 2026 | ₩0.6221 | -4.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOT sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOT sang KRW đã tăng 0.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HOT / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Holo (HOT) sang KRW là ₩0.6004 cho mỗi 1 HOT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HOT sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi HOT sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:57:03 pm |
|---|---|
| 0.5 HOT | krw 0.3002 |
| 1 HOT | krw 0.6004 |
| 5 HOT | krw 3.00 |
| 10 HOT | krw 6.00 |
| 50 HOT | krw 30.02 |
| 100 HOT | krw 60.04 |
| 500 HOT | krw 300.19 |
| 1000 HOT | krw 600.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Holo (HOT) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang HOT
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:57:03 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | HOT 0.8328 |
| 1 KRW | HOT 1.67 |
| 5 KRW | HOT 8.33 |
| 10 KRW | HOT 16.66 |
| 50 KRW | HOT 83.28 |
| 100 KRW | HOT 166.56 |
| 500 KRW | HOT 832.81 |
| 1000 KRW | HOT 1,665.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Holo (HOT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












