USDH NOK: Giá USDH NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDH sang NOK
USDH NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDH to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr9.26 | -0.12% |
| May 19, 2026 | kr9.27 | 0.08% |
| May 18, 2026 | kr9.26 | -0.66% |
| May 17, 2026 | kr9.32 | 0.16% |
| May 16, 2026 | kr9.31 | 0.04% |
| May 15, 2026 | kr9.30 | 0.29% |
| May 14, 2026 | kr9.28 | 1.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang NOK đã tăng 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDH sang NOK
biểu đồ USDH sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá USDH Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ USDH sang NOK hiện tại là kr 9.25. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của USDH là tăng bởi USDH đã tăng thêm 0.07% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDH NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDH to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr9.26 | -0.12% |
| May 19, 2026 | kr9.27 | 0.08% |
| May 18, 2026 | kr9.26 | -0.66% |
| May 17, 2026 | kr9.32 | 0.16% |
| May 16, 2026 | kr9.31 | 0.04% |
| May 15, 2026 | kr9.30 | 0.29% |
| May 14, 2026 | kr9.28 | 1.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang NOK đã tăng 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDH / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ USDH (USDH) sang NOK là kr9.25 cho mỗi 1 USDH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDH sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi USDH sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:16:27 pm |
|---|---|
| 0.5 USDH | nok 4.63 |
| 1 USDH | nok 9.25 |
| 5 USDH | nok 46.26 |
| 10 USDH | nok 92.52 |
| 50 USDH | nok 462.58 |
| 100 USDH | nok 925.16 |
| 500 USDH | nok 4,625.79 |
| 1000 USDH | nok 9,251.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của USDH (USDH) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang USDH
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:16:27 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | USDH 0.05404 |
| 1 NOK | USDH 0.1081 |
| 5 NOK | USDH 0.5404 |
| 10 NOK | USDH 1.08 |
| 50 NOK | USDH 5.40 |
| 100 NOK | USDH 10.81 |
| 500 NOK | USDH 54.04 |
| 1000 NOK | USDH 108.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang USDH (USDH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDH sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDH / USD | $1.0002 |
| USDH / BTC | 0.00001299 BTC |
| USDH / ETH | 0.0004723 ETH |
| USDH / BNB | 0.001541 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của USDH (USDH) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












