FLUID KRW: Giá Fluid KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FLUID sang KRW
FLUID KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | ₩2,399.13 | -0.10% |
| May 18, 2026 | ₩2,401.61 | 2.20% |
| May 17, 2026 | ₩2,349.93 | -0.02% |
| May 16, 2026 | ₩2,350.29 | -2.99% |
| May 15, 2026 | ₩2,422.75 | -7.14% |
| May 14, 2026 | ₩2,608.91 | 5.83% |
| May 13, 2026 | ₩2,465.11 | -4.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang KRW đã tăng 1.09% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FLUID sang KRW
biểu đồ Fluid sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Fluid Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FLUID sang KRW hiện tại là ₩2,397.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.09% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Fluid là tăng bởi FLUID đã tăng thêm 0.68% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FLUID KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FLUID to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | ₩2,399.13 | -0.10% |
| May 18, 2026 | ₩2,401.61 | 2.20% |
| May 17, 2026 | ₩2,349.93 | -0.02% |
| May 16, 2026 | ₩2,350.29 | -2.99% |
| May 15, 2026 | ₩2,422.75 | -7.14% |
| May 14, 2026 | ₩2,608.91 | 5.83% |
| May 13, 2026 | ₩2,465.11 | -4.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang KRW đã tăng 1.09% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FLUID / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Fluid (FLUID) sang KRW là ₩2,397.43 cho mỗi 1 FLUID. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FLUID sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FLUID sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:11 am |
|---|---|
| 0.5 FLUID | krw 1,198.72 |
| 1 FLUID | krw 2,397.43 |
| 5 FLUID | krw 11,987.17 |
| 10 FLUID | krw 23,974.33 |
| 50 FLUID | krw 119,871.67 |
| 100 FLUID | krw 239,743.33 |
| 500 FLUID | krw 1,198,716.67 |
| 1000 FLUID | krw 2,397,433.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Fluid (FLUID) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FLUID
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:11 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | FLUID 0.0002086 |
| 1 KRW | FLUID 0.0004171 |
| 5 KRW | FLUID 0.002086 |
| 10 KRW | FLUID 0.004171 |
| 50 KRW | FLUID 0.02086 |
| 100 KRW | FLUID 0.04171 |
| 500 KRW | FLUID 0.2086 |
| 1000 KRW | FLUID 0.4171 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Fluid (FLUID) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FLUID sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FLUID / USD | $1.5907 |
| FLUID / BTC | 0.0000207 BTC |
| FLUID / ETH | 0.0007519 ETH |
| FLUID / BNB | 0.002487 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Fluid (FLUID) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












