ZRO NOK: Giá LayerZero NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZRO sang NOK
ZRO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr12.58 | 2.34% |
| May 19, 2026 | kr12.29 | -0.20% |
| May 18, 2026 | kr12.32 | 3.80% |
| May 17, 2026 | kr11.87 | -0.42% |
| May 16, 2026 | kr11.92 | -2.36% |
| May 15, 2026 | kr12.21 | -6.59% |
| May 14, 2026 | kr13.07 | 1.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK đã tăng 1.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZRO sang NOK
biểu đồ LayerZero sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá LayerZero Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZRO sang NOK hiện tại là kr 12.67. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của LayerZero là tăng bởi ZRO đã giảm bớt 14.70% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZRO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZRO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr12.58 | 2.34% |
| May 19, 2026 | kr12.29 | -0.20% |
| May 18, 2026 | kr12.32 | 3.80% |
| May 17, 2026 | kr11.87 | -0.42% |
| May 16, 2026 | kr11.92 | -2.36% |
| May 15, 2026 | kr12.21 | -6.59% |
| May 14, 2026 | kr13.07 | 1.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZRO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK đã tăng 1.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZRO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ LayerZero (ZRO) sang NOK là kr12.67 cho mỗi 1 ZRO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZRO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZRO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:41:49 pm |
|---|---|
| 0.5 ZRO | nok 6.34 |
| 1 ZRO | nok 12.67 |
| 5 ZRO | nok 63.36 |
| 10 ZRO | nok 126.72 |
| 50 ZRO | nok 633.62 |
| 100 ZRO | nok 1,267.24 |
| 500 ZRO | nok 6,336.21 |
| 1000 ZRO | nok 12,672.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của LayerZero (ZRO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZRO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:41:49 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZRO 0.03946 |
| 1 NOK | ZRO 0.07891 |
| 5 NOK | ZRO 0.3946 |
| 10 NOK | ZRO 0.7891 |
| 50 NOK | ZRO 3.95 |
| 100 NOK | ZRO 7.89 |
| 500 NOK | ZRO 39.46 |
| 1000 NOK | ZRO 78.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang LayerZero (ZRO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












