Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DAI sang ETH
biểu đồ Dai sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dai Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ DAI sang ETH hiện tại là 0.0004704 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dai là giảm bởi DAI đã giảm bớt 0.03% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DAI ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 DAI to ETH
24 giờ
May 21, 2026
0.0004702 ETH
0.05%
May 20, 2026
0.0004699 ETH
-0.73%
May 19, 2026
0.0004734 ETH
0.71%
May 18, 2026
0.00047 ETH
0.06%
May 17, 2026
0.0004697 ETH
2.41%
May 16, 2026
0.0004587 ETH
2.03%
May 15, 2026
0.0004495 ETH
2.64%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DAI sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DAI / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dai (DAI) sang ETH là 0.0004705 ETH cho mỗi 1 DAI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DAI sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi DAI sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 05:11:23 pm
0.5 DAI
0.0002352 ETH
1 DAI
0.0004705 ETH
5 DAI
0.002352 ETH
10 DAI
0.004705 ETH
50 DAI
0.02352 ETH
100 DAI
0.04705 ETH
500 DAI
0.2352 ETH
1000 DAI
0.4705 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dai (DAI) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang DAI
Số tiền
Hôm nay lúc 05:11:23 pm
0.5 ETH
1,062.78 DAI
1 ETH
2,125.55 DAI
5 ETH
10,627.75 DAI
10 ETH
21,255.50 DAI
50 ETH
106,277.52 DAI
100 ETH
212,555.04 DAI
500 ETH
1,062,775.22 DAI
1000 ETH
2,125,550.44 DAI
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Dai (DAI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.