EGLD KRW: Giá MultiversX KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang KRW
EGLD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩6,077.14 | 2.34% |
| May 20, 2026 | ₩5,937.91 | 2.23% |
| May 19, 2026 | ₩5,808.56 | -1.16% |
| May 18, 2026 | ₩5,876.88 | 1.26% |
| May 17, 2026 | ₩5,803.94 | -3.44% |
| May 16, 2026 | ₩6,010.61 | -4.21% |
| May 15, 2026 | ₩6,275.10 | -5.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang KRW đã tăng 1.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang KRW
biểu đồ MultiversX sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang KRW hiện tại là ₩6,077.58. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là tăng bởi EGLD đã giảm bớt 1.36% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩6,077.14 | 2.34% |
| May 20, 2026 | ₩5,937.91 | 2.23% |
| May 19, 2026 | ₩5,808.56 | -1.16% |
| May 18, 2026 | ₩5,876.88 | 1.26% |
| May 17, 2026 | ₩5,803.94 | -3.44% |
| May 16, 2026 | ₩6,010.61 | -4.21% |
| May 15, 2026 | ₩6,275.10 | -5.13% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang KRW đã tăng 1.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang KRW là ₩6,077.58 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:12:36 pm |
|---|---|
| 0.5 EGLD | krw 3,038.79 |
| 1 EGLD | krw 6,077.58 |
| 5 EGLD | krw 30,387.91 |
| 10 EGLD | krw 60,775.81 |
| 50 EGLD | krw 303,879.07 |
| 100 EGLD | krw 607,758.14 |
| 500 EGLD | krw 3,038,790.71 |
| 1000 EGLD | krw 6,077,581.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:12:36 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | EGLD 0.00008227 |
| 1 KRW | EGLD 0.0001645 |
| 5 KRW | EGLD 0.0008227 |
| 10 KRW | EGLD 0.001645 |
| 50 KRW | EGLD 0.008227 |
| 100 KRW | EGLD 0.01645 |
| 500 KRW | EGLD 0.08227 |
| 1000 KRW | EGLD 0.1645 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $4.0402 |
| EGLD / BTC | 0.00005203 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001888 ETH |
| EGLD / BNB | 0.006151 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












