MYX NOK: Giá MYX Finance NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MYX sang NOK
MYX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr1.66 | -1.91% |
| May 21, 2026 | kr1.69 | 1.25% |
| May 20, 2026 | kr1.67 | 0.37% |
| May 19, 2026 | kr1.67 | -1.02% |
| May 18, 2026 | kr1.68 | 1.34% |
| May 17, 2026 | kr1.66 | -7.70% |
| May 16, 2026 | kr1.80 | -3.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang NOK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MYX sang NOK
biểu đồ MYX Finance sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MYX Finance Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MYX sang NOK hiện tại là kr 1.66. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MYX Finance là giảm bởi MYX đã giảm bớt 25.68% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MYX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr1.66 | -1.91% |
| May 21, 2026 | kr1.69 | 1.25% |
| May 20, 2026 | kr1.67 | 0.37% |
| May 19, 2026 | kr1.67 | -1.02% |
| May 18, 2026 | kr1.68 | 1.34% |
| May 17, 2026 | kr1.66 | -7.70% |
| May 16, 2026 | kr1.80 | -3.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang NOK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MYX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MYX Finance (MYX) sang NOK là kr1.66 cho mỗi 1 MYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MYX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:32:10 am |
|---|---|
| 0.5 MYX | nok 0.8314 |
| 1 MYX | nok 1.66 |
| 5 MYX | nok 8.31 |
| 10 MYX | nok 16.63 |
| 50 MYX | nok 83.14 |
| 100 MYX | nok 166.27 |
| 500 MYX | nok 831.36 |
| 1000 MYX | nok 1,662.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MYX Finance (MYX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:32:10 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MYX 0.3007 |
| 1 NOK | MYX 0.6014 |
| 5 NOK | MYX 3.01 |
| 10 NOK | MYX 6.01 |
| 50 NOK | MYX 30.07 |
| 100 NOK | MYX 60.14 |
| 500 NOK | MYX 300.71 |
| 1000 NOK | MYX 601.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MYX Finance (MYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












