ONDO DKK: Giá Ondo DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang DKK
ONDO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr2.99 | 12.29% |
| May 21, 2026 | kr2.66 | 3.23% |
| May 20, 2026 | kr2.58 | 8.70% |
| May 19, 2026 | kr2.37 | -3.80% |
| May 18, 2026 | kr2.47 | 11.12% |
| May 17, 2026 | kr2.22 | 0.39% |
| May 16, 2026 | kr2.21 | -5.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK đã tăng 15.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang DKK
biểu đồ Ondo sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang DKK hiện tại là kr 2.99. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 15.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là tăng bởi ONDO đã tăng thêm 73.57% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr2.99 | 12.29% |
| May 21, 2026 | kr2.66 | 3.23% |
| May 20, 2026 | kr2.58 | 8.70% |
| May 19, 2026 | kr2.37 | -3.80% |
| May 18, 2026 | kr2.47 | 11.12% |
| May 17, 2026 | kr2.22 | 0.39% |
| May 16, 2026 | kr2.21 | -5.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK đã tăng 15.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang DKK là kr2.99 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:25:29 pm |
|---|---|
| 0.5 ONDO | dkk 1.50 |
| 1 ONDO | dkk 2.99 |
| 5 ONDO | dkk 14.97 |
| 10 ONDO | dkk 29.94 |
| 50 ONDO | dkk 149.69 |
| 100 ONDO | dkk 299.39 |
| 500 ONDO | dkk 1,496.93 |
| 1000 ONDO | dkk 2,993.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:25:29 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ONDO 0.167 |
| 1 DKK | ONDO 0.334 |
| 5 DKK | ONDO 1.67 |
| 10 DKK | ONDO 3.34 |
| 50 DKK | ONDO 16.70 |
| 100 DKK | ONDO 33.40 |
| 500 DKK | ONDO 167.01 |
| 1000 DKK | ONDO 334.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.4651 |
| ONDO / BTC | 0.000006015 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0002184 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0007033 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












