OPG NOK: Giá OpenGradient NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPG sang NOK
OPG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr2.28 | 7.86% |
| May 20, 2026 | kr2.12 | -4.53% |
| May 19, 2026 | kr2.22 | -4.92% |
| May 18, 2026 | kr2.33 | -0.60% |
| May 17, 2026 | kr2.35 | 0.39% |
| May 16, 2026 | kr2.34 | -4.85% |
| May 15, 2026 | kr2.46 | -3.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang NOK đã tăng 7.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPG sang NOK
biểu đồ OpenGradient sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenGradient Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ OPG sang NOK hiện tại là kr 2.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenGradient là tăng bởi OPG đã tăng thêm 0.14% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr2.28 | 7.86% |
| May 20, 2026 | kr2.12 | -4.53% |
| May 19, 2026 | kr2.22 | -4.92% |
| May 18, 2026 | kr2.33 | -0.60% |
| May 17, 2026 | kr2.35 | 0.39% |
| May 16, 2026 | kr2.34 | -4.85% |
| May 15, 2026 | kr2.46 | -3.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang NOK đã tăng 7.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPG / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenGradient (OPG) sang NOK là kr2.29 cho mỗi 1 OPG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPG sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi OPG sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:50:53 pm |
|---|---|
| 0.5 OPG | nok 1.14 |
| 1 OPG | nok 2.29 |
| 5 OPG | nok 11.45 |
| 10 OPG | nok 22.90 |
| 50 OPG | nok 114.48 |
| 100 OPG | nok 228.96 |
| 500 OPG | nok 1,144.79 |
| 1000 OPG | nok 2,289.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenGradient (OPG) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OPG
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:50:53 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | OPG 0.2184 |
| 1 NOK | OPG 0.4368 |
| 5 NOK | OPG 2.18 |
| 10 NOK | OPG 4.37 |
| 50 NOK | OPG 21.84 |
| 100 NOK | OPG 43.68 |
| 500 NOK | OPG 218.38 |
| 1000 NOK | OPG 436.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang OpenGradient (OPG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












