XPL CZK: Giá Plasma CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XPL sang CZK
XPL CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Kč1.81 | -0.50% |
| May 20, 2026 | Kč1.82 | 6.38% |
| May 19, 2026 | Kč1.71 | -1.89% |
| May 18, 2026 | Kč1.75 | -0.07% |
| May 17, 2026 | Kč1.75 | -3.77% |
| May 16, 2026 | Kč1.81 | -2.52% |
| May 15, 2026 | Kč1.86 | -7.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK đã tăng 1.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XPL sang CZK
biểu đồ Plasma sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Plasma Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XPL sang CZK hiện tại là Kč 1.81. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Plasma là tăng bởi XPL đã giảm bớt 16.31% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XPL CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XPL to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Kč1.81 | -0.50% |
| May 20, 2026 | Kč1.82 | 6.38% |
| May 19, 2026 | Kč1.71 | -1.89% |
| May 18, 2026 | Kč1.75 | -0.07% |
| May 17, 2026 | Kč1.75 | -3.77% |
| May 16, 2026 | Kč1.81 | -2.52% |
| May 15, 2026 | Kč1.86 | -7.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XPL sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK đã tăng 1.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XPL / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Plasma (XPL) sang CZK là Kč1.81 cho mỗi 1 XPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XPL sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XPL sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:43:56 pm |
|---|---|
| 0.5 XPL | czk 0.9063 |
| 1 XPL | czk 1.81 |
| 5 XPL | czk 9.06 |
| 10 XPL | czk 18.13 |
| 50 XPL | czk 90.63 |
| 100 XPL | czk 181.25 |
| 500 XPL | czk 906.26 |
| 1000 XPL | czk 1,812.52 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Plasma (XPL) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:43:56 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | XPL 0.2759 |
| 1 CZK | XPL 0.5517 |
| 5 CZK | XPL 2.76 |
| 10 CZK | XPL 5.52 |
| 50 CZK | XPL 27.59 |
| 100 CZK | XPL 55.17 |
| 500 CZK | XPL 275.86 |
| 1000 CZK | XPL 551.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Plasma (XPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












