GCOIN NOK: Giá Playnance NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GCOIN sang NOK
GCOIN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GCOIN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr0.01691 | 2.94% |
| May 19, 2026 | kr0.01643 | -0.95% |
| May 18, 2026 | kr0.01659 | 9.26% |
| May 17, 2026 | kr0.01518 | 0.56% |
| May 16, 2026 | kr0.01509 | -12.50% |
| May 15, 2026 | kr0.01725 | -3.50% |
| May 14, 2026 | kr0.01788 | 72.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GCOIN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GCOIN sang NOK đã giảm 2.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GCOIN sang NOK
biểu đồ Playnance sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Playnance Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ GCOIN sang NOK hiện tại là kr 0.01667. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Playnance là giảm bởi GCOIN đã tăng thêm 240.41% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GCOIN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GCOIN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr0.01691 | 2.94% |
| May 19, 2026 | kr0.01643 | -0.95% |
| May 18, 2026 | kr0.01659 | 9.26% |
| May 17, 2026 | kr0.01518 | 0.56% |
| May 16, 2026 | kr0.01509 | -12.50% |
| May 15, 2026 | kr0.01725 | -3.50% |
| May 14, 2026 | kr0.01788 | 72.37% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GCOIN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GCOIN sang NOK đã giảm 2.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GCOIN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Playnance (GCOIN) sang NOK là kr0.01667 cho mỗi 1 GCOIN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GCOIN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi GCOIN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:12:00 pm |
|---|---|
| 0.5 GCOIN | nok 0.008336 |
| 1 GCOIN | nok 0.01667 |
| 5 GCOIN | nok 0.08336 |
| 10 GCOIN | nok 0.1667 |
| 50 GCOIN | nok 0.8336 |
| 100 GCOIN | nok 1.67 |
| 500 GCOIN | nok 8.34 |
| 1000 GCOIN | nok 16.67 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Playnance (GCOIN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang GCOIN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:12:00 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | GCOIN 29.99 |
| 1 NOK | GCOIN 59.98 |
| 5 NOK | GCOIN 299.90 |
| 10 NOK | GCOIN 599.80 |
| 50 NOK | GCOIN 2,999.00 |
| 100 NOK | GCOIN 5,998.01 |
| 500 NOK | GCOIN 29,990.04 |
| 1000 NOK | GCOIN 59,980.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Playnance (GCOIN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GCOIN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GCOIN / USD | $0.001804 |
| GCOIN / BTC | 0.00000002322 BTC |
| GCOIN / ETH | 0.0000008426 ETH |
| GCOIN / BNB | 0.000002746 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Playnance (GCOIN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












