PLAY NOK: Giá PlaysOut NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PLAY sang NOK
PLAY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.8037 | -4.55% |
| May 20, 2026 | kr0.842 | -32.96% |
| May 19, 2026 | kr1.26 | 35.41% |
| May 18, 2026 | kr0.9274 | 14.30% |
| May 17, 2026 | kr0.8114 | -5.20% |
| May 16, 2026 | kr0.856 | -7.28% |
| May 15, 2026 | kr0.9232 | -6.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang NOK đã giảm 3.35% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PLAY sang NOK
biểu đồ PlaysOut sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá PlaysOut Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ PLAY sang NOK hiện tại là kr 0.8033. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của PlaysOut là giảm bởi PLAY đã giảm bớt 25.80% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PLAY NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PLAY to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.8037 | -4.55% |
| May 20, 2026 | kr0.842 | -32.96% |
| May 19, 2026 | kr1.26 | 35.41% |
| May 18, 2026 | kr0.9274 | 14.30% |
| May 17, 2026 | kr0.8114 | -5.20% |
| May 16, 2026 | kr0.856 | -7.28% |
| May 15, 2026 | kr0.9232 | -6.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang NOK đã giảm 3.35% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PLAY / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ PlaysOut (PLAY) sang NOK là kr0.8034 cho mỗi 1 PLAY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PLAY sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi PLAY sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:51:12 pm |
|---|---|
| 0.5 PLAY | nok 0.4017 |
| 1 PLAY | nok 0.8034 |
| 5 PLAY | nok 4.02 |
| 10 PLAY | nok 8.03 |
| 50 PLAY | nok 40.17 |
| 100 PLAY | nok 80.34 |
| 500 PLAY | nok 401.70 |
| 1000 PLAY | nok 803.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của PlaysOut (PLAY) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang PLAY
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:51:12 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | PLAY 0.6224 |
| 1 NOK | PLAY 1.24 |
| 5 NOK | PLAY 6.22 |
| 10 NOK | PLAY 12.45 |
| 50 NOK | PLAY 62.24 |
| 100 NOK | PLAY 124.47 |
| 500 NOK | PLAY 622.36 |
| 1000 NOK | PLAY 1,244.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang PlaysOut (PLAY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ PLAY sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| PLAY / USD | $0.087 |
| PLAY / BTC | 0.000001121 BTC |
| PLAY / ETH | 0.00004078 ETH |
| PLAY / BNB | 0.0001323 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của PlaysOut (PLAY) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












