RAVE NOK: Giá RaveDAO NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RAVE sang NOK
RAVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr5.56 | 1.22% |
| May 19, 2026 | kr5.49 | 2.44% |
| May 18, 2026 | kr5.36 | 4.09% |
| May 17, 2026 | kr5.15 | -8.06% |
| May 16, 2026 | kr5.60 | -3.50% |
| May 15, 2026 | kr5.80 | -4.15% |
| May 14, 2026 | kr6.05 | 0.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK đã giảm 6.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RAVE sang NOK
biểu đồ RaveDAO sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá RaveDAO Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RAVE sang NOK hiện tại là kr 5.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của RaveDAO là giảm bởi RAVE đã giảm bớt 66.17% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RAVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RAVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr5.56 | 1.22% |
| May 19, 2026 | kr5.49 | 2.44% |
| May 18, 2026 | kr5.36 | 4.09% |
| May 17, 2026 | kr5.15 | -8.06% |
| May 16, 2026 | kr5.60 | -3.50% |
| May 15, 2026 | kr5.80 | -4.15% |
| May 14, 2026 | kr6.05 | 0.57% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK đã giảm 6.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RAVE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ RaveDAO (RAVE) sang NOK là kr5.17 cho mỗi 1 RAVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RAVE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RAVE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:55:50 pm |
|---|---|
| 0.5 RAVE | nok 2.58 |
| 1 RAVE | nok 5.17 |
| 5 RAVE | nok 25.84 |
| 10 RAVE | nok 51.67 |
| 50 RAVE | nok 258.36 |
| 100 RAVE | nok 516.73 |
| 500 RAVE | nok 2,583.63 |
| 1000 RAVE | nok 5,167.27 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của RaveDAO (RAVE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RAVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:55:50 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | RAVE 0.09676 |
| 1 NOK | RAVE 0.1935 |
| 5 NOK | RAVE 0.9676 |
| 10 NOK | RAVE 1.94 |
| 50 NOK | RAVE 9.68 |
| 100 NOK | RAVE 19.35 |
| 500 NOK | RAVE 96.76 |
| 1000 NOK | RAVE 193.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang RaveDAO (RAVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ RAVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| RAVE / USD | $0.5596 |
| RAVE / BTC | 0.000007217 BTC |
| RAVE / ETH | 0.0002628 ETH |
| RAVE / BNB | 0.0008529 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của RaveDAO (RAVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












