REZ DKK: Giá Renzo DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi REZ sang DKK
REZ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr0.03163 | -1.20% |
| May 19, 2026 | kr0.03201 | -3.79% |
| May 18, 2026 | kr0.03328 | 2.50% |
| May 17, 2026 | kr0.03246 | -3.40% |
| May 16, 2026 | kr0.03361 | -3.37% |
| May 15, 2026 | kr0.03478 | -7.16% |
| May 14, 2026 | kr0.03746 | -7.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang DKK đã giảm 4.77% trong 24 giờ qua.
biểu đồ REZ sang DKK
biểu đồ Renzo sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Renzo Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ REZ sang DKK hiện tại là kr 0.03039. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.77% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Renzo là giảm bởi REZ đã tăng thêm 26.62% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
REZ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 REZ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr0.03163 | -1.20% |
| May 19, 2026 | kr0.03201 | -3.79% |
| May 18, 2026 | kr0.03328 | 2.50% |
| May 17, 2026 | kr0.03246 | -3.40% |
| May 16, 2026 | kr0.03361 | -3.37% |
| May 15, 2026 | kr0.03478 | -7.16% |
| May 14, 2026 | kr0.03746 | -7.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ REZ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang DKK đã giảm 4.77% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi REZ / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Renzo (REZ) sang DKK là kr0.0304 cho mỗi 1 REZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 REZ sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi REZ sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:16:27 pm |
|---|---|
| 0.5 REZ | dkk 0.0152 |
| 1 REZ | dkk 0.0304 |
| 5 REZ | dkk 0.152 |
| 10 REZ | dkk 0.304 |
| 50 REZ | dkk 1.52 |
| 100 REZ | dkk 3.04 |
| 500 REZ | dkk 15.20 |
| 1000 REZ | dkk 30.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Renzo (REZ) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang REZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:16:27 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | REZ 16.45 |
| 1 DKK | REZ 32.90 |
| 5 DKK | REZ 164.48 |
| 10 DKK | REZ 328.96 |
| 50 DKK | REZ 1,644.81 |
| 100 DKK | REZ 3,289.61 |
| 500 DKK | REZ 16,448.07 |
| 1000 DKK | REZ 32,896.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Renzo (REZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












