RPL NOK: Giá Rocket Pool NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RPL sang NOK
RPL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RPL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr16.45 | 2.50% |
| May 20, 2026 | kr16.05 | 1.58% |
| May 19, 2026 | kr15.80 | -2.73% |
| May 18, 2026 | kr16.25 | 0.77% |
| May 17, 2026 | kr16.12 | -3.35% |
| May 16, 2026 | kr16.68 | -4.47% |
| May 15, 2026 | kr17.46 | -6.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RPL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RPL sang NOK đã tăng 1.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RPL sang NOK
biểu đồ Rocket Pool sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Rocket Pool Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ RPL sang NOK hiện tại là kr 16.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Rocket Pool là tăng bởi RPL đã giảm bớt 3.48% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RPL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RPL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr16.45 | 2.50% |
| May 20, 2026 | kr16.05 | 1.58% |
| May 19, 2026 | kr15.80 | -2.73% |
| May 18, 2026 | kr16.25 | 0.77% |
| May 17, 2026 | kr16.12 | -3.35% |
| May 16, 2026 | kr16.68 | -4.47% |
| May 15, 2026 | kr17.46 | -6.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RPL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RPL sang NOK đã tăng 1.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RPL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Rocket Pool (RPL) sang NOK là kr16.44 cho mỗi 1 RPL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RPL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi RPL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:28:32 pm |
|---|---|
| 0.5 RPL | nok 8.22 |
| 1 RPL | nok 16.44 |
| 5 RPL | nok 82.19 |
| 10 RPL | nok 164.38 |
| 50 RPL | nok 821.89 |
| 100 RPL | nok 1,643.78 |
| 500 RPL | nok 8,218.89 |
| 1000 RPL | nok 16,437.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Rocket Pool (RPL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang RPL
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:28:32 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | RPL 0.03042 |
| 1 NOK | RPL 0.06084 |
| 5 NOK | RPL 0.3042 |
| 10 NOK | RPL 0.6084 |
| 50 NOK | RPL 3.04 |
| 100 NOK | RPL 6.08 |
| 500 NOK | RPL 30.42 |
| 1000 NOK | RPL 60.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Rocket Pool (RPL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












