SAFE CZK: Giá Safe CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SAFE sang CZK
SAFE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Kč2.92 | 0.26% |
| May 20, 2026 | Kč2.91 | 3.78% |
| May 19, 2026 | Kč2.81 | -2.73% |
| May 18, 2026 | Kč2.89 | 4.34% |
| May 17, 2026 | Kč2.77 | -4.10% |
| May 16, 2026 | Kč2.89 | -2.50% |
| May 15, 2026 | Kč2.96 | -4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK đã tăng 5.08% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SAFE sang CZK
biểu đồ Safe sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Safe Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE sang CZK hiện tại là Kč 2.92. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.08% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Safe là tăng bởi SAFE đã giảm bớt 9.35% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SAFE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SAFE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Kč2.92 | 0.26% |
| May 20, 2026 | Kč2.91 | 3.78% |
| May 19, 2026 | Kč2.81 | -2.73% |
| May 18, 2026 | Kč2.89 | 4.34% |
| May 17, 2026 | Kč2.77 | -4.10% |
| May 16, 2026 | Kč2.89 | -2.50% |
| May 15, 2026 | Kč2.96 | -4.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK đã tăng 5.08% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SAFE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Safe (SAFE) sang CZK là Kč2.92 cho mỗi 1 SAFE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SAFE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi SAFE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:48:19 am |
|---|---|
| 0.5 SAFE | czk 1.46 |
| 1 SAFE | czk 2.92 |
| 5 SAFE | czk 14.62 |
| 10 SAFE | czk 29.23 |
| 50 SAFE | czk 146.16 |
| 100 SAFE | czk 292.32 |
| 500 SAFE | czk 1,461.62 |
| 1000 SAFE | czk 2,923.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Safe (SAFE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang SAFE
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:48:19 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | SAFE 0.171 |
| 1 CZK | SAFE 0.3421 |
| 5 CZK | SAFE 1.71 |
| 10 CZK | SAFE 3.42 |
| 50 CZK | SAFE 17.10 |
| 100 CZK | SAFE 34.21 |
| 500 CZK | SAFE 171.04 |
| 1000 CZK | SAFE 342.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Safe (SAFE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SAFE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SAFE / USD | $0.1399 |
| SAFE / BTC | 0.0000018 BTC |
| SAFE / ETH | 0.0000655 ETH |
| SAFE / BNB | 0.0002147 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Safe (SAFE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












