SFP MYR: Giá SafePal MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SFP sang MYR
SFP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | RM1.14 | 3.41% |
| May 20, 2026 | RM1.10 | 1.09% |
| May 19, 2026 | RM1.09 | -1.82% |
| May 18, 2026 | RM1.11 | 0.26% |
| May 17, 2026 | RM1.10 | -2.71% |
| May 16, 2026 | RM1.13 | -1.88% |
| May 15, 2026 | RM1.16 | -4.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang MYR đã tăng 2.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SFP sang MYR
biểu đồ SafePal sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SafePal Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ SFP sang MYR hiện tại là RM 1.15. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SafePal là tăng bởi SFP đã giảm bớt 6.98% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SFP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SFP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | RM1.14 | 3.41% |
| May 20, 2026 | RM1.10 | 1.09% |
| May 19, 2026 | RM1.09 | -1.82% |
| May 18, 2026 | RM1.11 | 0.26% |
| May 17, 2026 | RM1.10 | -2.71% |
| May 16, 2026 | RM1.13 | -1.88% |
| May 15, 2026 | RM1.16 | -4.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SFP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang MYR đã tăng 2.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SFP / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SafePal (SFP) sang MYR là RM1.15 cho mỗi 1 SFP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SFP sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi SFP sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:56:30 pm |
|---|---|
| 0.5 SFP | myr 0.5759 |
| 1 SFP | myr 1.15 |
| 5 SFP | myr 5.76 |
| 10 SFP | myr 11.52 |
| 50 SFP | myr 57.59 |
| 100 SFP | myr 115.18 |
| 500 SFP | myr 575.88 |
| 1000 SFP | myr 1,151.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SafePal (SFP) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang SFP
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:56:30 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | SFP 0.4341 |
| 1 MYR | SFP 0.8682 |
| 5 MYR | SFP 4.34 |
| 10 MYR | SFP 8.68 |
| 50 MYR | SFP 43.41 |
| 100 MYR | SFP 86.82 |
| 500 MYR | SFP 434.12 |
| 1000 MYR | SFP 868.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang SafePal (SFP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












