LAYER NOK: Giá Solayer NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi LAYER sang NOK
LAYER NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LAYER to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.8861 | 1.73% |
| May 20, 2026 | kr0.871 | 1.44% |
| May 19, 2026 | kr0.8587 | 3.05% |
| May 18, 2026 | kr0.8332 | -0.46% |
| May 17, 2026 | kr0.8371 | -4.13% |
| May 16, 2026 | kr0.8732 | -2.33% |
| May 15, 2026 | kr0.894 | -3.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LAYER sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LAYER sang NOK đã tăng 4.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ LAYER sang NOK
biểu đồ Solayer sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Solayer Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ LAYER sang NOK hiện tại là kr 0.8865. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Solayer là tăng bởi LAYER đã tăng thêm 13.83% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
LAYER NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LAYER to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.8861 | 1.73% |
| May 20, 2026 | kr0.871 | 1.44% |
| May 19, 2026 | kr0.8587 | 3.05% |
| May 18, 2026 | kr0.8332 | -0.46% |
| May 17, 2026 | kr0.8371 | -4.13% |
| May 16, 2026 | kr0.8732 | -2.33% |
| May 15, 2026 | kr0.894 | -3.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LAYER sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LAYER sang NOK đã tăng 4.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi LAYER / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Solayer (LAYER) sang NOK là kr0.8865 cho mỗi 1 LAYER. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LAYER sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi LAYER sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:59:21 am |
|---|---|
| 0.5 LAYER | nok 0.4433 |
| 1 LAYER | nok 0.8865 |
| 5 LAYER | nok 4.43 |
| 10 LAYER | nok 8.87 |
| 50 LAYER | nok 44.33 |
| 100 LAYER | nok 88.65 |
| 500 LAYER | nok 443.27 |
| 1000 LAYER | nok 886.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Solayer (LAYER) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang LAYER
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:59:21 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | LAYER 0.564 |
| 1 NOK | LAYER 1.13 |
| 5 NOK | LAYER 5.64 |
| 10 NOK | LAYER 11.28 |
| 50 NOK | LAYER 56.40 |
| 100 NOK | LAYER 112.80 |
| 500 NOK | LAYER 563.99 |
| 1000 NOK | LAYER 1,127.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Solayer (LAYER) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ LAYER sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| LAYER / USD | $0.09568 |
| LAYER / BTC | 0.000001228 BTC |
| LAYER / ETH | 0.00004465 ETH |
| LAYER / BNB | 0.0001464 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Solayer (LAYER) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












