SNT NOK: Giá Status NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SNT sang NOK
SNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.08892 | -0.99% |
| May 20, 2026 | kr0.08981 | -0.26% |
| May 19, 2026 | kr0.09004 | -2.53% |
| May 18, 2026 | kr0.09238 | -3.86% |
| May 17, 2026 | kr0.09609 | 2.10% |
| May 16, 2026 | kr0.09411 | 0.82% |
| May 15, 2026 | kr0.09335 | -2.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang NOK đã giảm 1.28% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SNT sang NOK
biểu đồ Status sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Status Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SNT sang NOK hiện tại là kr 0.08895. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.28% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Status là giảm bởi SNT đã giảm bớt 2.68% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SNT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SNT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.08892 | -0.99% |
| May 20, 2026 | kr0.08981 | -0.26% |
| May 19, 2026 | kr0.09004 | -2.53% |
| May 18, 2026 | kr0.09238 | -3.86% |
| May 17, 2026 | kr0.09609 | 2.10% |
| May 16, 2026 | kr0.09411 | 0.82% |
| May 15, 2026 | kr0.09335 | -2.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SNT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang NOK đã giảm 1.28% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SNT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Status (SNT) sang NOK là kr0.08895 cho mỗi 1 SNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SNT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SNT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:08 pm |
|---|---|
| 0.5 SNT | nok 0.04448 |
| 1 SNT | nok 0.08895 |
| 5 SNT | nok 0.4448 |
| 10 SNT | nok 0.8895 |
| 50 SNT | nok 4.45 |
| 100 SNT | nok 8.90 |
| 500 SNT | nok 44.48 |
| 1000 SNT | nok 88.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Status (SNT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:47:08 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SNT 5.62 |
| 1 NOK | SNT 11.24 |
| 5 NOK | SNT 56.21 |
| 10 NOK | SNT 112.42 |
| 50 NOK | SNT 562.09 |
| 100 NOK | SNT 1,124.19 |
| 500 NOK | SNT 5,620.93 |
| 1000 NOK | SNT 11,241.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Status (SNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












