SUPER NOK: Giá SuperVerse NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SUPER sang NOK
SUPER NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUPER to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr1.07 | 1.29% |
| May 20, 2026 | kr1.05 | 2.81% |
| May 19, 2026 | kr1.03 | -1.36% |
| May 18, 2026 | kr1.04 | -1.87% |
| May 17, 2026 | kr1.06 | -4.19% |
| May 16, 2026 | kr1.11 | -2.83% |
| May 15, 2026 | kr1.14 | -6.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUPER sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUPER sang NOK đã tăng 3.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SUPER sang NOK
biểu đồ SuperVerse sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá SuperVerse Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SUPER sang NOK hiện tại là kr 1.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của SuperVerse là tăng bởi SUPER đã giảm bớt 12.95% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SUPER NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SUPER to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr1.07 | 1.29% |
| May 20, 2026 | kr1.05 | 2.81% |
| May 19, 2026 | kr1.03 | -1.36% |
| May 18, 2026 | kr1.04 | -1.87% |
| May 17, 2026 | kr1.06 | -4.19% |
| May 16, 2026 | kr1.11 | -2.83% |
| May 15, 2026 | kr1.14 | -6.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SUPER sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SUPER sang NOK đã tăng 3.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SUPER / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ SuperVerse (SUPER) sang NOK là kr1.07 cho mỗi 1 SUPER. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SUPER sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SUPER sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:15:35 am |
|---|---|
| 0.5 SUPER | nok 0.5344 |
| 1 SUPER | nok 1.07 |
| 5 SUPER | nok 5.34 |
| 10 SUPER | nok 10.69 |
| 50 SUPER | nok 53.44 |
| 100 SUPER | nok 106.88 |
| 500 SUPER | nok 534.39 |
| 1000 SUPER | nok 1,068.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của SuperVerse (SUPER) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SUPER
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:15:35 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | SUPER 0.4678 |
| 1 NOK | SUPER 0.9356 |
| 5 NOK | SUPER 4.68 |
| 10 NOK | SUPER 9.36 |
| 50 NOK | SUPER 46.78 |
| 100 NOK | SUPER 93.56 |
| 500 NOK | SUPER 467.82 |
| 1000 NOK | SUPER 935.65 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang SuperVerse (SUPER) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SUPER sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SUPER / USD | $0.1153 |
| SUPER / BTC | 0.00000148 BTC |
| SUPER / ETH | 0.00005381 ETH |
| SUPER / BNB | 0.0001763 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của SuperVerse (SUPER) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












