TAG NOK: Giá Tagger NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TAG sang NOK
TAG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TAG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr0.009994 | -1.15% |
| May 19, 2026 | kr0.01011 | 5.56% |
| May 18, 2026 | kr0.009578 | -5.04% |
| May 17, 2026 | kr0.01009 | -4.72% |
| May 16, 2026 | kr0.01059 | -7.17% |
| May 15, 2026 | kr0.0114 | 0.89% |
| May 14, 2026 | kr0.0113 | -6.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TAG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TAG sang NOK đã tăng 3.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TAG sang NOK
biểu đồ Tagger sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tagger Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ TAG sang NOK hiện tại là kr 0.009997. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tagger là tăng bởi TAG đã tăng thêm 55.64% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TAG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TAG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | kr0.009994 | -1.15% |
| May 19, 2026 | kr0.01011 | 5.56% |
| May 18, 2026 | kr0.009578 | -5.04% |
| May 17, 2026 | kr0.01009 | -4.72% |
| May 16, 2026 | kr0.01059 | -7.17% |
| May 15, 2026 | kr0.0114 | 0.89% |
| May 14, 2026 | kr0.0113 | -6.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TAG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TAG sang NOK đã tăng 3.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TAG / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tagger (TAG) sang NOK là kr0.009998 cho mỗi 1 TAG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TAG sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi TAG sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:03:43 am |
|---|---|
| 0.5 TAG | nok 0.004999 |
| 1 TAG | nok 0.009998 |
| 5 TAG | nok 0.04999 |
| 10 TAG | nok 0.09998 |
| 50 TAG | nok 0.4999 |
| 100 TAG | nok 0.9998 |
| 500 TAG | nok 5.00 |
| 1000 TAG | nok 10.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tagger (TAG) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TAG
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:03:43 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | TAG 50.01 |
| 1 NOK | TAG 100.02 |
| 5 NOK | TAG 500.11 |
| 10 NOK | TAG 1,000.21 |
| 50 NOK | TAG 5,001.05 |
| 100 NOK | TAG 10,002.10 |
| 500 NOK | TAG 50,010.52 |
| 1000 NOK | TAG 100,021.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Tagger (TAG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












