LUNA AUD: Giá Terra AUD (Đô la Úc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi LUNA sang AUD
LUNA AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | $0.08974 | 0.78% |
| May 20, 2026 | $0.08904 | 2.07% |
| May 19, 2026 | $0.08723 | -2.47% |
| May 18, 2026 | $0.08945 | 1.83% |
| May 17, 2026 | $0.08784 | -8.04% |
| May 16, 2026 | $0.09552 | 4.26% |
| May 15, 2026 | $0.09162 | -2.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang AUD đã tăng 3.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ LUNA sang AUD
biểu đồ Terra sang AUD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Terra Đô la Úc
Tỷ giá chuyển đổi từ LUNA sang AUD hiện tại là $0.08973. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Terra là tăng bởi LUNA đã tăng thêm 11.29% so với AUD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
LUNA AUD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to AUD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | $0.08974 | 0.78% |
| May 20, 2026 | $0.08904 | 2.07% |
| May 19, 2026 | $0.08723 | -2.47% |
| May 18, 2026 | $0.08945 | 1.83% |
| May 17, 2026 | $0.08784 | -8.04% |
| May 16, 2026 | $0.09552 | 4.26% |
| May 15, 2026 | $0.09162 | -2.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang AUD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang AUD đã tăng 3.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi LUNA / AUD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Terra (LUNA) sang AUD là $0.08973 cho mỗi 1 LUNA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LUNA sang AUD.
Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang AUD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:43:50 am |
|---|---|
| 0.5 LUNA | aud 0.04487 |
| 1 LUNA | aud 0.08973 |
| 5 LUNA | aud 0.4487 |
| 10 LUNA | aud 0.8973 |
| 50 LUNA | aud 4.49 |
| 100 LUNA | aud 8.97 |
| 500 LUNA | aud 44.87 |
| 1000 LUNA | aud 89.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Terra (LUNA) sang Australian Dollar (AUD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi AUD sang LUNA
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:43:50 am |
|---|---|
| 0.5 AUD | LUNA 5.57 |
| 1 AUD | LUNA 11.14 |
| 5 AUD | LUNA 55.72 |
| 10 AUD | LUNA 111.44 |
| 50 AUD | LUNA 557.21 |
| 100 AUD | LUNA 1,114.41 |
| 500 AUD | LUNA 5,572.07 |
| 1000 AUD | LUNA 11,144.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Australian Dollar (AUD) sang Terra (LUNA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| LUNA / USD | $0.06405 |
| LUNA / BTC | 0.0000008233 BTC |
| LUNA / ETH | 0.00002994 ETH |
| LUNA / BNB | 0.0000982 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Terra (LUNA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












