XTZ KRW: Giá Tezos KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XTZ sang KRW
XTZ KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | ₩505.28 | -0.91% |
| May 18, 2026 | ₩509.92 | 0.14% |
| May 17, 2026 | ₩509.20 | -4.94% |
| May 16, 2026 | ₩535.66 | -1.96% |
| May 15, 2026 | ₩546.34 | -3.26% |
| May 14, 2026 | ₩564.76 | 1.09% |
| May 13, 2026 | ₩558.68 | -2.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang KRW đã giảm 1.88% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XTZ sang KRW
biểu đồ Tezos sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tezos Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XTZ sang KRW hiện tại là ₩505.24. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tezos là giảm bởi XTZ đã giảm bớt 6.97% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XTZ KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | ₩505.28 | -0.91% |
| May 18, 2026 | ₩509.92 | 0.14% |
| May 17, 2026 | ₩509.20 | -4.94% |
| May 16, 2026 | ₩535.66 | -1.96% |
| May 15, 2026 | ₩546.34 | -3.26% |
| May 14, 2026 | ₩564.76 | 1.09% |
| May 13, 2026 | ₩558.68 | -2.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang KRW đã giảm 1.88% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XTZ / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tezos (XTZ) sang KRW là ₩505.24 cho mỗi 1 XTZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XTZ sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:30:55 pm |
|---|---|
| 0.5 XTZ | krw 252.62 |
| 1 XTZ | krw 505.24 |
| 5 XTZ | krw 2,526.20 |
| 10 XTZ | krw 5,052.41 |
| 50 XTZ | krw 25,262.04 |
| 100 XTZ | krw 50,524.08 |
| 500 XTZ | krw 252,620.41 |
| 1000 XTZ | krw 505,240.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tezos (XTZ) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XTZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:30:55 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | XTZ 0.0009896 |
| 1 KRW | XTZ 0.001979 |
| 5 KRW | XTZ 0.009896 |
| 10 KRW | XTZ 0.01979 |
| 50 KRW | XTZ 0.09896 |
| 100 KRW | XTZ 0.1979 |
| 500 KRW | XTZ 0.9896 |
| 1000 KRW | XTZ 1.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Tezos (XTZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












