UNI PHP: Giá Uniswap PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UNI sang PHP
UNI PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNI to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₱218.74 | -1.47% |
| May 20, 2026 | ₱222.02 | 4.17% |
| May 19, 2026 | ₱213.12 | -2.20% |
| May 18, 2026 | ₱217.92 | 2.05% |
| May 17, 2026 | ₱213.55 | -0.63% |
| May 16, 2026 | ₱214.90 | -3.14% |
| May 15, 2026 | ₱221.86 | -3.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNI sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang PHP đã giảm 0.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UNI sang PHP
biểu đồ Uniswap sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Uniswap Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ UNI sang PHP hiện tại là ₱218.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Uniswap là giảm bởi UNI đã tăng thêm 9.11% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UNI PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UNI to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₱218.74 | -1.47% |
| May 20, 2026 | ₱222.02 | 4.17% |
| May 19, 2026 | ₱213.12 | -2.20% |
| May 18, 2026 | ₱217.92 | 2.05% |
| May 17, 2026 | ₱213.55 | -0.63% |
| May 16, 2026 | ₱214.90 | -3.14% |
| May 15, 2026 | ₱221.86 | -3.50% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UNI sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang PHP đã giảm 0.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UNI / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Uniswap (UNI) sang PHP là ₱218.66 cho mỗi 1 UNI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UNI sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi UNI sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:46:56 pm |
|---|---|
| 0.5 UNI | php 109.33 |
| 1 UNI | php 218.66 |
| 5 UNI | php 1,093.28 |
| 10 UNI | php 2,186.57 |
| 50 UNI | php 10,932.84 |
| 100 UNI | php 21,865.68 |
| 500 UNI | php 109,328.42 |
| 1000 UNI | php 218,656.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Uniswap (UNI) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang UNI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:46:56 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | UNI 0.002287 |
| 1 PHP | UNI 0.004573 |
| 5 PHP | UNI 0.02287 |
| 10 PHP | UNI 0.04573 |
| 50 PHP | UNI 0.2287 |
| 100 PHP | UNI 0.4573 |
| 500 PHP | UNI 2.29 |
| 1000 PHP | UNI 4.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Uniswap (UNI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












