A MXN: Giá Vaulta MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi A sang MXN
A MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 A to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | $1.39 | -1.38% |
| May 18, 2026 | $1.41 | 1.19% |
| May 17, 2026 | $1.39 | -4.61% |
| May 16, 2026 | $1.46 | -3.51% |
| May 15, 2026 | $1.51 | -4.62% |
| May 14, 2026 | $1.58 | 1.72% |
| May 13, 2026 | $1.56 | -3.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ A sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi A sang MXN đã giảm 0.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ A sang MXN
biểu đồ Vaulta sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Vaulta Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ A sang MXN hiện tại là $1.4. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Vaulta là giảm bởi A đã tăng thêm 0.73% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
A MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 A to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 19, 2026 | $1.39 | -1.38% |
| May 18, 2026 | $1.41 | 1.19% |
| May 17, 2026 | $1.39 | -4.61% |
| May 16, 2026 | $1.46 | -3.51% |
| May 15, 2026 | $1.51 | -4.62% |
| May 14, 2026 | $1.58 | 1.72% |
| May 13, 2026 | $1.56 | -3.83% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ A sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi A sang MXN đã giảm 0.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi A / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Vaulta (A) sang MXN là $1.41 cho mỗi 1 A. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 A sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi A sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:16:40 am |
|---|---|
| 0.5 A | mxn 0.7029 |
| 1 A | mxn 1.41 |
| 5 A | mxn 7.03 |
| 10 A | mxn 14.06 |
| 50 A | mxn 70.29 |
| 100 A | mxn 140.58 |
| 500 A | mxn 702.92 |
| 1000 A | mxn 1,405.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Vaulta (A) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang A
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:16:40 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | A 0.3557 |
| 1 MXN | A 0.7113 |
| 5 MXN | A 3.56 |
| 10 MXN | A 7.11 |
| 50 MXN | A 35.57 |
| 100 MXN | A 71.13 |
| 500 MXN | A 355.66 |
| 1000 MXN | A 711.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Vaulta (A) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












