Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Venice Token

VVV NOK: Giá Venice Token NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi VVV sang NOK

VVV

Venice Token

NOK

Norwegian Krone

VVV NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 VVV to NOK24 giờ
May 21, 2026kr166.6812.43%
May 20, 2026kr148.24-3.31%
May 19, 2026kr153.3110.41%
May 18, 2026kr138.866.48%
May 17, 2026kr130.416.87%
May 16, 2026kr122.03-5.11%
May 15, 2026kr128.60-5.82%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VVV sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VVV sang NOK đã tăng 0.97% trong 24 giờ qua.

biểu đồ VVV sang NOK

biểu đồ Venice Token sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Venice Token Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ VVV sang NOK hiện tại là kr 166.42. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venice Token là tăng bởi VVV đã tăng thêm 89.98% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

VVV NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 VVV to NOK24 giờ
May 21, 2026kr166.6812.43%
May 20, 2026kr148.24-3.31%
May 19, 2026kr153.3110.41%
May 18, 2026kr138.866.48%
May 17, 2026kr130.416.87%
May 16, 2026kr122.03-5.11%
May 15, 2026kr128.60-5.82%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ VVV sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi VVV sang NOK đã tăng 0.97% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi VVV / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venice Token (VVV) sang NOK là kr166.42 cho mỗi 1 VVV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 VVV sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi VVV sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 04:57:21 pm
0.5 VVVnok 83.21
1 VVVnok 166.42
5 VVVnok 832.11
10 VVVnok 1,664.23
50 VVVnok 8,321.14
100 VVVnok 16,642.28
500 VVVnok 83,211.39
1000 VVVnok 166,422.78

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venice Token (VVV) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang VVV

Số tiềnHôm nay lúc 04:57:21 pm
0.5 NOKVVV 0.003004
1 NOKVVV 0.006009
5 NOKVVV 0.03004
10 NOKVVV 0.06009
50 NOKVVV 0.3004
100 NOKVVV 0.6009
500 NOKVVV 3.00
1000 NOKVVV 6.01

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Venice Token (VVV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ VVV sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
VVV / USD$17.97
VVV / BTC0.0002333 BTC
VVV / ETH0.008461 ETH
VVV / BNB0.02765 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venice Token (VVV) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Venice Token sang Norwegian Krone

Giá của 1 Venice Token (VVV) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Venice Token (VVV) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr166.42.

Tôi có thể mua bao nhiêu Venice Token (VVV) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.006009 Venice Token (VVV).

Giá VVV/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Venice Token (VVV) đạt mức giá cao nhất từng có là kr207.91 NOK vào 1/27/2025.

Giá trị của Venice Token (VVV) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Venice Token (VVV) đã tăng thêm 90.0% so với Norwegian Krone (NOK).