WAL KRW: Giá Walrus KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WAL sang KRW
WAL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩103.57 | 1.81% |
| May 20, 2026 | ₩101.72 | 2.12% |
| May 19, 2026 | ₩99.61 | 1.15% |
| May 18, 2026 | ₩98.47 | -5.85% |
| May 17, 2026 | ₩104.59 | -3.19% |
| May 16, 2026 | ₩108.04 | -4.00% |
| May 15, 2026 | ₩112.54 | -7.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang KRW đã giảm 2.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WAL sang KRW
biểu đồ Walrus sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Walrus Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ WAL sang KRW hiện tại là ₩102.71. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Walrus là giảm bởi WAL đã giảm bớt 5.74% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WAL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WAL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩103.57 | 1.81% |
| May 20, 2026 | ₩101.72 | 2.12% |
| May 19, 2026 | ₩99.61 | 1.15% |
| May 18, 2026 | ₩98.47 | -5.85% |
| May 17, 2026 | ₩104.59 | -3.19% |
| May 16, 2026 | ₩108.04 | -4.00% |
| May 15, 2026 | ₩112.54 | -7.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WAL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang KRW đã giảm 2.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WAL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Walrus (WAL) sang KRW là ₩102.71 cho mỗi 1 WAL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WAL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi WAL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:45:49 am |
|---|---|
| 0.5 WAL | krw 51.36 |
| 1 WAL | krw 102.71 |
| 5 WAL | krw 513.57 |
| 10 WAL | krw 1,027.13 |
| 50 WAL | krw 5,135.66 |
| 100 WAL | krw 10,271.33 |
| 500 WAL | krw 51,356.63 |
| 1000 WAL | krw 102,713.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Walrus (WAL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang WAL
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:45:49 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | WAL 0.004868 |
| 1 KRW | WAL 0.009736 |
| 5 KRW | WAL 0.04868 |
| 10 KRW | WAL 0.09736 |
| 50 KRW | WAL 0.4868 |
| 100 KRW | WAL 0.9736 |
| 500 KRW | WAL 4.87 |
| 1000 KRW | WAL 9.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Walrus (WAL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












