XDC KRW: Giá XDC Network KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XDC sang KRW
XDC KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XDC to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩53.57 | 5.90% |
| May 20, 2026 | ₩50.59 | 3.92% |
| May 19, 2026 | ₩48.68 | 5.91% |
| May 18, 2026 | ₩45.96 | 0.52% |
| May 17, 2026 | ₩45.73 | -4.66% |
| May 16, 2026 | ₩47.96 | -2.22% |
| May 15, 2026 | ₩49.05 | -2.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XDC sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang KRW đã giảm 0.90% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XDC sang KRW
biểu đồ XDC Network sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá XDC Network Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XDC sang KRW hiện tại là ₩53.53. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.90% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của XDC Network là giảm bởi XDC đã tăng thêm 17.98% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XDC KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XDC to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩53.57 | 5.90% |
| May 20, 2026 | ₩50.59 | 3.92% |
| May 19, 2026 | ₩48.68 | 5.91% |
| May 18, 2026 | ₩45.96 | 0.52% |
| May 17, 2026 | ₩45.73 | -4.66% |
| May 16, 2026 | ₩47.96 | -2.22% |
| May 15, 2026 | ₩49.05 | -2.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XDC sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang KRW đã giảm 0.90% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XDC / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ XDC Network (XDC) sang KRW là ₩53.54 cho mỗi 1 XDC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XDC sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XDC sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:53:58 pm |
|---|---|
| 0.5 XDC | krw 26.77 |
| 1 XDC | krw 53.54 |
| 5 XDC | krw 267.68 |
| 10 XDC | krw 535.36 |
| 50 XDC | krw 2,676.79 |
| 100 XDC | krw 5,353.58 |
| 500 XDC | krw 26,767.92 |
| 1000 XDC | krw 53,535.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của XDC Network (XDC) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XDC
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:53:58 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | XDC 0.00934 |
| 1 KRW | XDC 0.01868 |
| 5 KRW | XDC 0.0934 |
| 10 KRW | XDC 0.1868 |
| 50 KRW | XDC 0.934 |
| 100 KRW | XDC 1.87 |
| 500 KRW | XDC 9.34 |
| 1000 KRW | XDC 18.68 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang XDC Network (XDC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












